mundanity of life
sự tầm thường của cuộc sống
embracing mundanity
tiếp nhận sự tầm thường
mundanity in routine
sự tầm thường trong thói quen
mundanity of work
sự tầm thường của công việc
mundanity breeds comfort
sự tầm thường sinh ra sự thoải mái
escape mundanity
thoát khỏi sự tầm thường
mundanity of existence
sự tầm thường của sự tồn tại
mundanity in life
sự tầm thường trong cuộc sống
mundanity and joy
sự tầm thường và niềm vui
finding mundanity
tìm thấy sự tầm thường
the mundanity of daily chores can be overwhelming.
sự lặp đi lặp lại của những công việc hàng ngày có thể quá sức.
she found beauty in the mundanity of life.
cô ấy tìm thấy vẻ đẹp trong sự tầm thường của cuộc sống.
his routine was filled with the mundanity of office work.
thói quen của anh ấy tràn ngập sự tầm thường của công việc văn phòng.
they embraced the mundanity of their suburban life.
họ đón nhận sự tầm thường của cuộc sống ngoại ô của họ.
despite the mundanity, she found joy in small moments.
bất chấp sự tầm thường, cô ấy tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ.
the mundanity of the landscape was surprisingly comforting.
sự tầm thường của cảnh quan lại đáng ngạc nhiên là dễ chịu.
he often daydreamed to escape the mundanity of his job.
anh ấy thường mơ mộng để trốn thoát khỏi sự tầm thường của công việc.
they discussed the mundanity of their weekend plans.
họ thảo luận về sự tầm thường của kế hoạch cuối tuần của họ.
finding excitement in mundanity is a skill.
tìm thấy sự phấn khích trong sự tầm thường là một kỹ năng.
the film depicted the mundanity of everyday life.
phim mô tả sự tầm thường của cuộc sống hàng ngày.
mundanity of life
sự tầm thường của cuộc sống
embracing mundanity
tiếp nhận sự tầm thường
mundanity in routine
sự tầm thường trong thói quen
mundanity of work
sự tầm thường của công việc
mundanity breeds comfort
sự tầm thường sinh ra sự thoải mái
escape mundanity
thoát khỏi sự tầm thường
mundanity of existence
sự tầm thường của sự tồn tại
mundanity in life
sự tầm thường trong cuộc sống
mundanity and joy
sự tầm thường và niềm vui
finding mundanity
tìm thấy sự tầm thường
the mundanity of daily chores can be overwhelming.
sự lặp đi lặp lại của những công việc hàng ngày có thể quá sức.
she found beauty in the mundanity of life.
cô ấy tìm thấy vẻ đẹp trong sự tầm thường của cuộc sống.
his routine was filled with the mundanity of office work.
thói quen của anh ấy tràn ngập sự tầm thường của công việc văn phòng.
they embraced the mundanity of their suburban life.
họ đón nhận sự tầm thường của cuộc sống ngoại ô của họ.
despite the mundanity, she found joy in small moments.
bất chấp sự tầm thường, cô ấy tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ.
the mundanity of the landscape was surprisingly comforting.
sự tầm thường của cảnh quan lại đáng ngạc nhiên là dễ chịu.
he often daydreamed to escape the mundanity of his job.
anh ấy thường mơ mộng để trốn thoát khỏi sự tầm thường của công việc.
they discussed the mundanity of their weekend plans.
họ thảo luận về sự tầm thường của kế hoạch cuối tuần của họ.
finding excitement in mundanity is a skill.
tìm thấy sự phấn khích trong sự tầm thường là một kỹ năng.
the film depicted the mundanity of everyday life.
phim mô tả sự tầm thường của cuộc sống hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay