mung bean
đậu xanh
mung bean soup
súp đậu xanh
mung bean cake
bánh đậu xanh
mung bean noodles
miến đậu xanh
mung bean salad
gỏi đậu xanh
mung bean sprout
giống đậu xanh
mung bean paste
bột đậu xanh
mung bean curry
cà ri đậu xanh
mung bean porridge
cháo đậu xanh
mung bean fritters
đậu xanh chiên
she decided to mung the beans for the recipe.
Cô ấy quyết định làm sạch đậu cho công thức.
they often mung lentils before cooking.
Họ thường làm sạch đậu lăng trước khi nấu.
he likes to mung his vegetables to make them fresher.
Anh ấy thích làm sạch rau của mình để chúng tươi hơn.
we should mung the rice to remove impurities.
Chúng ta nên làm sạch gạo để loại bỏ tạp chất.
to prepare the dish, you need to mung the grains first.
Để chuẩn bị món ăn, bạn cần làm sạch ngũ cốc trước.
she learned how to mung the seeds for better growth.
Cô ấy học cách làm sạch hạt để cây trồng tốt hơn.
it's important to mung the nuts to enhance their flavor.
Điều quan trọng là phải làm sạch các loại hạt để tăng thêm hương vị.
he forgot to mung the chickpeas before cooking.
Anh ấy quên làm sạch đậu gà trước khi nấu.
they recommend to mung the grains overnight.
Họ khuyên nên làm sạch ngũ cốc qua đêm.
after you mung the soybeans, they will be softer.
Sau khi bạn làm sạch đậu nành, chúng sẽ mềm hơn.
mung bean
đậu xanh
mung bean soup
súp đậu xanh
mung bean cake
bánh đậu xanh
mung bean noodles
miến đậu xanh
mung bean salad
gỏi đậu xanh
mung bean sprout
giống đậu xanh
mung bean paste
bột đậu xanh
mung bean curry
cà ri đậu xanh
mung bean porridge
cháo đậu xanh
mung bean fritters
đậu xanh chiên
she decided to mung the beans for the recipe.
Cô ấy quyết định làm sạch đậu cho công thức.
they often mung lentils before cooking.
Họ thường làm sạch đậu lăng trước khi nấu.
he likes to mung his vegetables to make them fresher.
Anh ấy thích làm sạch rau của mình để chúng tươi hơn.
we should mung the rice to remove impurities.
Chúng ta nên làm sạch gạo để loại bỏ tạp chất.
to prepare the dish, you need to mung the grains first.
Để chuẩn bị món ăn, bạn cần làm sạch ngũ cốc trước.
she learned how to mung the seeds for better growth.
Cô ấy học cách làm sạch hạt để cây trồng tốt hơn.
it's important to mung the nuts to enhance their flavor.
Điều quan trọng là phải làm sạch các loại hạt để tăng thêm hương vị.
he forgot to mung the chickpeas before cooking.
Anh ấy quên làm sạch đậu gà trước khi nấu.
they recommend to mung the grains overnight.
Họ khuyên nên làm sạch ngũ cốc qua đêm.
after you mung the soybeans, they will be softer.
Sau khi bạn làm sạch đậu nành, chúng sẽ mềm hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay