munitioning

[US]/mjuːˈnɪʃənɪŋ/
[UK]/mjuˈnɪʃənɪŋ/

Translation

v.cung cấp vật tư quân sự hoặc đạn dược

Phrases & Collocations

munitioning process

quy trình cung cấp đạn dược

munitioning operations

hoạt động cung cấp đạn dược

munitioning systems

hệ thống cung cấp đạn dược

munitioning strategies

chiến lược cung cấp đạn dược

munitioning requirements

yêu cầu cung cấp đạn dược

munitioning support

hỗ trợ cung cấp đạn dược

munitioning solutions

giải pháp cung cấp đạn dược

munitioning standards

tiêu chuẩn cung cấp đạn dược

munitioning guidelines

hướng dẫn cung cấp đạn dược

munitioning plans

kế hoạch cung cấp đạn dược

Example Sentences

the army is responsible for munitioning the troops before deployment.

quân đội chịu trách nhiệm trang bị đạn dược cho quân đội trước khi triển khai.

proper munitioning is crucial for a successful military operation.

việc trang bị đạn dược đầy đủ là rất quan trọng cho một cuộc vận động quân sự thành công.

they focused on munitioning the frontline units during the conflict.

họ tập trung vào việc trang bị đạn dược cho các đơn vị tiền tuyến trong cuộc xung đột.

the logistics team is in charge of munitioning the bases.

nhóm hậu cần chịu trách nhiệm trang bị đạn dược cho các căn cứ.

during the training exercise, they practiced munitioning procedures.

trong quá trình huấn luyện, họ đã thực hành các quy trình trang bị đạn dược.

efficient munitioning can enhance the effectiveness of the operation.

việc trang bị đạn dược hiệu quả có thể nâng cao hiệu quả của hoạt động.

he was tasked with munitioning the vehicles for the mission.

anh ta được giao nhiệm vụ trang bị đạn dược cho các phương tiện cho nhiệm vụ.

they developed a new strategy for munitioning in remote areas.

họ đã phát triển một chiến lược mới để trang bị đạn dược ở các khu vực xa xôi.

the conference discussed the best practices for munitioning.

hội nghị đã thảo luận về các phương pháp hay nhất để trang bị đạn dược.

munitioning is often overlooked in military planning.

việc trang bị đạn dược thường bị bỏ qua trong quy hoạch quân sự.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now