munitioning process
quy trình cung cấp đạn dược
munitioning operations
hoạt động cung cấp đạn dược
munitioning systems
hệ thống cung cấp đạn dược
munitioning strategies
chiến lược cung cấp đạn dược
munitioning requirements
yêu cầu cung cấp đạn dược
munitioning support
hỗ trợ cung cấp đạn dược
munitioning solutions
giải pháp cung cấp đạn dược
munitioning standards
tiêu chuẩn cung cấp đạn dược
munitioning guidelines
hướng dẫn cung cấp đạn dược
munitioning plans
kế hoạch cung cấp đạn dược
the army is responsible for munitioning the troops before deployment.
quân đội chịu trách nhiệm trang bị đạn dược cho quân đội trước khi triển khai.
proper munitioning is crucial for a successful military operation.
việc trang bị đạn dược đầy đủ là rất quan trọng cho một cuộc vận động quân sự thành công.
they focused on munitioning the frontline units during the conflict.
họ tập trung vào việc trang bị đạn dược cho các đơn vị tiền tuyến trong cuộc xung đột.
the logistics team is in charge of munitioning the bases.
nhóm hậu cần chịu trách nhiệm trang bị đạn dược cho các căn cứ.
during the training exercise, they practiced munitioning procedures.
trong quá trình huấn luyện, họ đã thực hành các quy trình trang bị đạn dược.
efficient munitioning can enhance the effectiveness of the operation.
việc trang bị đạn dược hiệu quả có thể nâng cao hiệu quả của hoạt động.
he was tasked with munitioning the vehicles for the mission.
anh ta được giao nhiệm vụ trang bị đạn dược cho các phương tiện cho nhiệm vụ.
they developed a new strategy for munitioning in remote areas.
họ đã phát triển một chiến lược mới để trang bị đạn dược ở các khu vực xa xôi.
the conference discussed the best practices for munitioning.
hội nghị đã thảo luận về các phương pháp hay nhất để trang bị đạn dược.
munitioning is often overlooked in military planning.
việc trang bị đạn dược thường bị bỏ qua trong quy hoạch quân sự.
munitioning process
quy trình cung cấp đạn dược
munitioning operations
hoạt động cung cấp đạn dược
munitioning systems
hệ thống cung cấp đạn dược
munitioning strategies
chiến lược cung cấp đạn dược
munitioning requirements
yêu cầu cung cấp đạn dược
munitioning support
hỗ trợ cung cấp đạn dược
munitioning solutions
giải pháp cung cấp đạn dược
munitioning standards
tiêu chuẩn cung cấp đạn dược
munitioning guidelines
hướng dẫn cung cấp đạn dược
munitioning plans
kế hoạch cung cấp đạn dược
the army is responsible for munitioning the troops before deployment.
quân đội chịu trách nhiệm trang bị đạn dược cho quân đội trước khi triển khai.
proper munitioning is crucial for a successful military operation.
việc trang bị đạn dược đầy đủ là rất quan trọng cho một cuộc vận động quân sự thành công.
they focused on munitioning the frontline units during the conflict.
họ tập trung vào việc trang bị đạn dược cho các đơn vị tiền tuyến trong cuộc xung đột.
the logistics team is in charge of munitioning the bases.
nhóm hậu cần chịu trách nhiệm trang bị đạn dược cho các căn cứ.
during the training exercise, they practiced munitioning procedures.
trong quá trình huấn luyện, họ đã thực hành các quy trình trang bị đạn dược.
efficient munitioning can enhance the effectiveness of the operation.
việc trang bị đạn dược hiệu quả có thể nâng cao hiệu quả của hoạt động.
he was tasked with munitioning the vehicles for the mission.
anh ta được giao nhiệm vụ trang bị đạn dược cho các phương tiện cho nhiệm vụ.
they developed a new strategy for munitioning in remote areas.
họ đã phát triển một chiến lược mới để trang bị đạn dược ở các khu vực xa xôi.
the conference discussed the best practices for munitioning.
hội nghị đã thảo luận về các phương pháp hay nhất để trang bị đạn dược.
munitioning is often overlooked in military planning.
việc trang bị đạn dược thường bị bỏ qua trong quy hoạch quân sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay