| số nhiều | munjeets |
hello munjeet
Vietnamese_translation
munjeet said
Vietnamese_translation
munjeet is here
Vietnamese_translation
ask munjeet
Vietnamese_translation
munjeet's book
Vietnamese_translation
call munjeet
Vietnamese_translation
munjeet went
Vietnamese_translation
see munjeet
Vietnamese_translation
munjeet and i
Vietnamese_translation
thank munjeet
Vietnamese_translation
my munjeet always knows how to cheer me up when i'm feeling down.
Bạn tôi luôn biết cách làm tôi vui lên khi tôi cảm thấy buồn.
the munjeet i met at the conference became a lifelong companion.
Bạn tôi gặp tại hội nghị đã trở thành người bạn đồng hành suốt đời.
true munjeet are those who stand by you during difficult times.
Người bạn thật sự là những người luôn ở bên bạn trong những thời điểm khó khăn.
she introduced her munjeet to the rest of the group at the party.
Cô ấy đã giới thiệu bạn mình với những người còn lại trong nhóm tại bữa tiệc.
a good munjeet will tell you the truth even when it's hard to hear.
Một người bạn tốt sẽ nói sự thật với bạn ngay cả khi nó khó nghe.
we've been munjeet since we were children growing up in the same neighborhood.
Chúng tôi đã là bạn từ khi còn nhỏ, lớn lên cùng nhau trong cùng một khu phố.
the bond between munjeet can withstand any challenge that life presents.
Mối quan hệ giữa những người bạn có thể vượt qua bất kỳ thử thách nào mà cuộc sống mang lại.
i can always count on my munjeet for honest advice and support.
Tôi luôn có thể dựa vào bạn tôi để nhận được lời khuyên chân thành và sự hỗ trợ.
our munjeet group meets every month to share stories and laughter.
Nhóm bạn của chúng tôi gặp nhau mỗi tháng để chia sẻ câu chuyện và tiếng cười.
finding a loyal munjeet is one of life's greatest treasures.
Tìm được một người bạn trung thành là một trong những kho báu lớn nhất của cuộc sống.
my munjeet from college still visits me every summer break.
Bạn tôi từ thời đại học vẫn thường đến thăm tôi mỗi kỳ nghỉ hè.
hello munjeet
Vietnamese_translation
munjeet said
Vietnamese_translation
munjeet is here
Vietnamese_translation
ask munjeet
Vietnamese_translation
munjeet's book
Vietnamese_translation
call munjeet
Vietnamese_translation
munjeet went
Vietnamese_translation
see munjeet
Vietnamese_translation
munjeet and i
Vietnamese_translation
thank munjeet
Vietnamese_translation
my munjeet always knows how to cheer me up when i'm feeling down.
Bạn tôi luôn biết cách làm tôi vui lên khi tôi cảm thấy buồn.
the munjeet i met at the conference became a lifelong companion.
Bạn tôi gặp tại hội nghị đã trở thành người bạn đồng hành suốt đời.
true munjeet are those who stand by you during difficult times.
Người bạn thật sự là những người luôn ở bên bạn trong những thời điểm khó khăn.
she introduced her munjeet to the rest of the group at the party.
Cô ấy đã giới thiệu bạn mình với những người còn lại trong nhóm tại bữa tiệc.
a good munjeet will tell you the truth even when it's hard to hear.
Một người bạn tốt sẽ nói sự thật với bạn ngay cả khi nó khó nghe.
we've been munjeet since we were children growing up in the same neighborhood.
Chúng tôi đã là bạn từ khi còn nhỏ, lớn lên cùng nhau trong cùng một khu phố.
the bond between munjeet can withstand any challenge that life presents.
Mối quan hệ giữa những người bạn có thể vượt qua bất kỳ thử thách nào mà cuộc sống mang lại.
i can always count on my munjeet for honest advice and support.
Tôi luôn có thể dựa vào bạn tôi để nhận được lời khuyên chân thành và sự hỗ trợ.
our munjeet group meets every month to share stories and laughter.
Nhóm bạn của chúng tôi gặp nhau mỗi tháng để chia sẻ câu chuyện và tiếng cười.
finding a loyal munjeet is one of life's greatest treasures.
Tìm được một người bạn trung thành là một trong những kho báu lớn nhất của cuộc sống.
my munjeet from college still visits me every summer break.
Bạn tôi từ thời đại học vẫn thường đến thăm tôi mỗi kỳ nghỉ hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay