munjeet

[Mỹ]/mʌnˈdʒiːt/
[Anh]/mʌnˈdʒiːt/

Dịch

n. Một loại cây thuộc họ Madder (Rubia) có rễ được sử dụng để sản xuất chất nhuộm đỏ, đặc biệt là madder Ấn Độ (Rubia cordifolia).
Các dạng của từ
số nhiềumunjeets

Cụm từ & Cách kết hợp

hello munjeet

Vietnamese_translation

munjeet said

Vietnamese_translation

munjeet is here

Vietnamese_translation

ask munjeet

Vietnamese_translation

munjeet's book

Vietnamese_translation

call munjeet

Vietnamese_translation

munjeet went

Vietnamese_translation

see munjeet

Vietnamese_translation

munjeet and i

Vietnamese_translation

thank munjeet

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

my munjeet always knows how to cheer me up when i'm feeling down.

Bạn tôi luôn biết cách làm tôi vui lên khi tôi cảm thấy buồn.

the munjeet i met at the conference became a lifelong companion.

Bạn tôi gặp tại hội nghị đã trở thành người bạn đồng hành suốt đời.

true munjeet are those who stand by you during difficult times.

Người bạn thật sự là những người luôn ở bên bạn trong những thời điểm khó khăn.

she introduced her munjeet to the rest of the group at the party.

Cô ấy đã giới thiệu bạn mình với những người còn lại trong nhóm tại bữa tiệc.

a good munjeet will tell you the truth even when it's hard to hear.

Một người bạn tốt sẽ nói sự thật với bạn ngay cả khi nó khó nghe.

we've been munjeet since we were children growing up in the same neighborhood.

Chúng tôi đã là bạn từ khi còn nhỏ, lớn lên cùng nhau trong cùng một khu phố.

the bond between munjeet can withstand any challenge that life presents.

Mối quan hệ giữa những người bạn có thể vượt qua bất kỳ thử thách nào mà cuộc sống mang lại.

i can always count on my munjeet for honest advice and support.

Tôi luôn có thể dựa vào bạn tôi để nhận được lời khuyên chân thành và sự hỗ trợ.

our munjeet group meets every month to share stories and laughter.

Nhóm bạn của chúng tôi gặp nhau mỗi tháng để chia sẻ câu chuyện và tiếng cười.

finding a loyal munjeet is one of life's greatest treasures.

Tìm được một người bạn trung thành là một trong những kho báu lớn nhất của cuộc sống.

my munjeet from college still visits me every summer break.

Bạn tôi từ thời đại học vẫn thường đến thăm tôi mỗi kỳ nghỉ hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay