muntjac

[Mỹ]/ˈmʌntdʒæk/
[Anh]/ˈmʌntdʒæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại hươu nhỏ; muntjak
Các dạng của từ
số nhiềumuntjacs

Cụm từ & Cách kết hợp

muntjac deer

nai munten

muntjac population

dân số nai munten

muntjac habitat

môi trường sống của nai munten

muntjac sightings

những lần bắt gặp nai munten

muntjac behavior

hành vi của nai munten

muntjac species

loài nai munten

muntjac antlers

sừng nai munten

muntjac calls

tiếng gọi của nai munten

muntjac tracks

dấu chân nai munten

muntjac diet

chế độ ăn của nai munten

Câu ví dụ

the muntjac is a small deer species found in asia.

muntjac là một loài hươu nhỏ được tìm thấy ở châu Á.

muntjacs are known for their distinctive barking sound.

Muntjac nổi tiếng với âm thanh gầm gừ đặc trưng của chúng.

many people enjoy watching muntjacs in their natural habitat.

Nhiều người thích xem muntjac trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

muntjacs are often seen grazing in the early morning.

Muntjac thường được nhìn thấy đang ăn cỏ vào sáng sớm.

conservation efforts are important for protecting the muntjac population.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể muntjac.

in some cultures, muntjacs are considered a delicacy.

Ở một số nền văn hóa, muntjac được coi là một món ăn ngon.

the muntjac's antlers are small and shed annually.

Sừng của muntjac nhỏ và rụng hàng năm.

muntjacs have a unique ability to adapt to various environments.

Muntjac có khả năng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

photographers often seek out muntjacs for wildlife photography.

Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm muntjac để chụp ảnh động vật hoang dã.

muntjacs can be found in both forests and grasslands.

Muntjac có thể được tìm thấy cả trong rừng và đồng cỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay