| số nhiều | muntjacs |
muntjac deer
nai munten
muntjac population
dân số nai munten
muntjac habitat
môi trường sống của nai munten
muntjac sightings
những lần bắt gặp nai munten
muntjac behavior
hành vi của nai munten
muntjac species
loài nai munten
muntjac antlers
sừng nai munten
muntjac calls
tiếng gọi của nai munten
muntjac tracks
dấu chân nai munten
muntjac diet
chế độ ăn của nai munten
the muntjac is a small deer species found in asia.
muntjac là một loài hươu nhỏ được tìm thấy ở châu Á.
muntjacs are known for their distinctive barking sound.
Muntjac nổi tiếng với âm thanh gầm gừ đặc trưng của chúng.
many people enjoy watching muntjacs in their natural habitat.
Nhiều người thích xem muntjac trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
muntjacs are often seen grazing in the early morning.
Muntjac thường được nhìn thấy đang ăn cỏ vào sáng sớm.
conservation efforts are important for protecting the muntjac population.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể muntjac.
in some cultures, muntjacs are considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, muntjac được coi là một món ăn ngon.
the muntjac's antlers are small and shed annually.
Sừng của muntjac nhỏ và rụng hàng năm.
muntjacs have a unique ability to adapt to various environments.
Muntjac có khả năng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
photographers often seek out muntjacs for wildlife photography.
Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm muntjac để chụp ảnh động vật hoang dã.
muntjacs can be found in both forests and grasslands.
Muntjac có thể được tìm thấy cả trong rừng và đồng cỏ.
muntjac deer
nai munten
muntjac population
dân số nai munten
muntjac habitat
môi trường sống của nai munten
muntjac sightings
những lần bắt gặp nai munten
muntjac behavior
hành vi của nai munten
muntjac species
loài nai munten
muntjac antlers
sừng nai munten
muntjac calls
tiếng gọi của nai munten
muntjac tracks
dấu chân nai munten
muntjac diet
chế độ ăn của nai munten
the muntjac is a small deer species found in asia.
muntjac là một loài hươu nhỏ được tìm thấy ở châu Á.
muntjacs are known for their distinctive barking sound.
Muntjac nổi tiếng với âm thanh gầm gừ đặc trưng của chúng.
many people enjoy watching muntjacs in their natural habitat.
Nhiều người thích xem muntjac trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
muntjacs are often seen grazing in the early morning.
Muntjac thường được nhìn thấy đang ăn cỏ vào sáng sớm.
conservation efforts are important for protecting the muntjac population.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể muntjac.
in some cultures, muntjacs are considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, muntjac được coi là một món ăn ngon.
the muntjac's antlers are small and shed annually.
Sừng của muntjac nhỏ và rụng hàng năm.
muntjacs have a unique ability to adapt to various environments.
Muntjac có khả năng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
photographers often seek out muntjacs for wildlife photography.
Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm muntjac để chụp ảnh động vật hoang dã.
muntjacs can be found in both forests and grasslands.
Muntjac có thể được tìm thấy cả trong rừng và đồng cỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay