| số nhiều | murs |
mur wall
tường mur
mur design
thiết kế mur
mur color
màu mur
mur texture
bề mặt mur
mur art
nghệ thuật mur
mur decor
trang trí mur
mur finish
hoàn thiện mur
mur panel
tấm mur
mur treatment
xử lý mur
mur feature
tính năng mur
he built a mur around his garden.
anh ấy đã xây một bức tường xung quanh khu vườn của mình.
the mur was painted a bright color.
bức tường được sơn một màu sáng.
she leaned against the mur to rest.
cô ấy tựa vào bức tường để nghỉ ngơi.
they decided to tear down the old mur.
họ quyết định phá bỏ bức tường cũ.
the mur provides privacy for the backyard.
bức tường cung cấp sự riêng tư cho sân sau.
he drew a mural on the mur.
anh ấy đã vẽ một bức tranh tường trên bức tường.
the mur is covered in ivy.
bức tường được bao phủ bởi cây thường xuân.
she heard a noise coming from behind the mur.
cô ấy nghe thấy một tiếng động phát ra từ phía sau bức tường.
they put up a mur to block the view.
họ dựng lên một bức tường để che chắn tầm nhìn.
the mur was strong enough to withstand the storm.
bức tường đủ mạnh để chịu được cơn bão.
mur wall
tường mur
mur design
thiết kế mur
mur color
màu mur
mur texture
bề mặt mur
mur art
nghệ thuật mur
mur decor
trang trí mur
mur finish
hoàn thiện mur
mur panel
tấm mur
mur treatment
xử lý mur
mur feature
tính năng mur
he built a mur around his garden.
anh ấy đã xây một bức tường xung quanh khu vườn của mình.
the mur was painted a bright color.
bức tường được sơn một màu sáng.
she leaned against the mur to rest.
cô ấy tựa vào bức tường để nghỉ ngơi.
they decided to tear down the old mur.
họ quyết định phá bỏ bức tường cũ.
the mur provides privacy for the backyard.
bức tường cung cấp sự riêng tư cho sân sau.
he drew a mural on the mur.
anh ấy đã vẽ một bức tranh tường trên bức tường.
the mur is covered in ivy.
bức tường được bao phủ bởi cây thường xuân.
she heard a noise coming from behind the mur.
cô ấy nghe thấy một tiếng động phát ra từ phía sau bức tường.
they put up a mur to block the view.
họ dựng lên một bức tường để che chắn tầm nhìn.
the mur was strong enough to withstand the storm.
bức tường đủ mạnh để chịu được cơn bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay