murre

[Mỹ]/mɜːr/
[Anh]/mɜr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim biển thuộc họ Alcidae
Word Forms
số nhiềumurres

Cụm từ & Cách kết hợp

common murre

chim mớm đầu thường

thick-billed murre

chim mớm đầu mõm dày

murre colony

thực địa chim mớm

murre population

dân số chim mớm

murre nesting

tổ chim mớm

murre behavior

hành vi chim mớm

murre habitat

môi trường sống của chim mớm

murre migration

di cư của chim mớm

murre diet

chế độ ăn của chim mớm

murre conservation

bảo tồn chim mớm

Câu ví dụ

murre populations are declining due to climate change.

Dân số chim Murre đang suy giảm do biến đổi khí hậu.

the murre is a seabird found in the north atlantic.

Chim Murre là một loài chim biển được tìm thấy ở Bắc Đại Tây Dương.

researchers study murre breeding habits.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tập quán sinh sản của chim Murre.

murre eggs are often preyed upon by gulls.

Trứng chim Murre thường bị chim nhại ăn thịt.

conservation efforts are in place to protect murres.

Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ chim Murre.

murre chicks are vulnerable during their first weeks.

Chim Murre con rất dễ bị tổn thương trong những tuần đầu tiên.

many tourists come to see the murre colonies.

Nhiều khách du lịch đến để xem các đàn chim Murre.

murre feathers are waterproof, aiding their survival.

Lông chim Murre không thấm nước, giúp chúng tồn tại.

understanding murre behavior can help in conservation.

Hiểu hành vi của chim Murre có thể giúp ích cho việc bảo tồn.

the murre's distinctive call can be heard from afar.

Tiếng kêu đặc trưng của chim Murre có thể được nghe thấy từ xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay