muscadine grape
bạch quả dâu
muscadine wine
rượu bạch quả dâu
muscadine jelly
thạch bạch quả dâu
muscadine juice
nước ép bạch quả dâu
muscadine harvest
mùa thu hoạch bạch quả dâu
muscadine season
mùa bạch quả dâu
muscadine sauce
sốt bạch quả dâu
muscadine salad
salad bạch quả dâu
muscadine extract
chiết xuất bạch quả dâu
muscadine pie
bánh pie bạch quả dâu
muscadine grapes are rich in antioxidants.
thành quả dâu muscadine giàu chất chống oxy hóa.
she made a delicious muscadine jelly.
cô ấy đã làm một món thạch dâu muscadine ngon tuyệt.
we picked muscadine grapes from the vineyard.
chúng tôi đã hái dâu muscadine từ vườn nho.
muscadine wine has a unique flavor.
rượu vang muscadine có một hương vị độc đáo.
he enjoys planting muscadine vines in his garden.
anh ấy thích trồng những cây nho muscadine trong vườn của mình.
muscadine skin is often thicker than other grapes.
vỏ dâu muscadine thường dày hơn các loại nho khác.
they served muscadine salad at the party.
họ phục vụ món salad dâu muscadine tại bữa tiệc.
many people love the sweet taste of muscadines.
rất nhiều người yêu thích vị ngọt của dâu muscadine.
muscadine grapes are often used for making desserts.
thành quả dâu muscadine thường được sử dụng để làm bánh ngọt.
the muscadine harvest season is in late summer.
mùa thu hoạch dâu muscadine là vào cuối mùa hè.
muscadine grape
bạch quả dâu
muscadine wine
rượu bạch quả dâu
muscadine jelly
thạch bạch quả dâu
muscadine juice
nước ép bạch quả dâu
muscadine harvest
mùa thu hoạch bạch quả dâu
muscadine season
mùa bạch quả dâu
muscadine sauce
sốt bạch quả dâu
muscadine salad
salad bạch quả dâu
muscadine extract
chiết xuất bạch quả dâu
muscadine pie
bánh pie bạch quả dâu
muscadine grapes are rich in antioxidants.
thành quả dâu muscadine giàu chất chống oxy hóa.
she made a delicious muscadine jelly.
cô ấy đã làm một món thạch dâu muscadine ngon tuyệt.
we picked muscadine grapes from the vineyard.
chúng tôi đã hái dâu muscadine từ vườn nho.
muscadine wine has a unique flavor.
rượu vang muscadine có một hương vị độc đáo.
he enjoys planting muscadine vines in his garden.
anh ấy thích trồng những cây nho muscadine trong vườn của mình.
muscadine skin is often thicker than other grapes.
vỏ dâu muscadine thường dày hơn các loại nho khác.
they served muscadine salad at the party.
họ phục vụ món salad dâu muscadine tại bữa tiệc.
many people love the sweet taste of muscadines.
rất nhiều người yêu thích vị ngọt của dâu muscadine.
muscadine grapes are often used for making desserts.
thành quả dâu muscadine thường được sử dụng để làm bánh ngọt.
the muscadine harvest season is in late summer.
mùa thu hoạch dâu muscadine là vào cuối mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay