muscatels

[Mỹ]/ˌmʌskə'tel/
[Anh]/ˌmʌskə'tɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại rượu vang nho, còn được gọi là rượu vang muscat, được làm từ nho muscat

Câu ví dụ

enjoy a glass of muscatel wine

thưởng thức một ly rượu vang muscatel

muscatel flavor in the dessert

vị muscatel trong món tráng miệng

muscatel aroma in the air

mùi thơm muscatel trong không khí

pair muscatel with cheese

kết hợp muscatel với phô mai

savor the muscatel aftertaste

tận hưởng vị hậu muscatel

muscatel grapes for making jam

bạch phân muscatel để làm mứt

muscatel notes in the wine

nốt hương muscatel trong rượu vang

muscatel vines in the vineyard

cây nho muscatel trong vườn nho

muscatel sweetness in the dessert

vị ngọt muscatel trong món tráng miệng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay