musicalities of life
những âm nhạc của cuộc sống
exploring musicalities
khám phá những âm nhạc
diverse musicalities
những âm nhạc đa dạng
cultural musicalities
những âm nhạc văn hóa
musicalities in art
những âm nhạc trong nghệ thuật
expressing musicalities
diễn đạt những âm nhạc
musicalities of sound
những âm nhạc của âm thanh
hidden musicalities
những âm nhạc ẩn giấu
unique musicalities
những âm nhạc độc đáo
musicalities in nature
những âm nhạc trong tự nhiên
the musicalities of the piece were captivating.
những âm nhạc của tác phẩm thật sự cuốn hút.
she appreciates the musicalities in different cultures.
Cô ấy đánh giá cao những âm nhạc trong các nền văn hóa khác nhau.
understanding musicalities can enhance your listening skills.
Hiểu được những âm nhạc có thể nâng cao kỹ năng nghe của bạn.
his compositions explore the musicalities of silence.
Các sáng tác của anh ấy khám phá những âm nhạc của sự im lặng.
the class focused on the musicalities of jazz.
Lớp học tập trung vào những âm nhạc của nhạc jazz.
different instruments bring unique musicalities to a performance.
Các nhạc cụ khác nhau mang đến những âm nhạc độc đáo cho một buổi biểu diễn.
she has a talent for recognizing the musicalities in everyday sounds.
Cô ấy có tài năng nhận ra những âm nhạc trong những âm thanh hàng ngày.
the workshop explored the musicalities of folk music.
Hội thảo khám phá những âm nhạc của âm nhạc dân gian.
musicalities often reflect the emotions of the composer.
Những âm nhạc thường phản ánh cảm xúc của nhà soạn nhạc.
she analyzed the musicalities of the song in detail.
Cô ấy phân tích những âm nhạc của bài hát một cách chi tiết.
musicalities of life
những âm nhạc của cuộc sống
exploring musicalities
khám phá những âm nhạc
diverse musicalities
những âm nhạc đa dạng
cultural musicalities
những âm nhạc văn hóa
musicalities in art
những âm nhạc trong nghệ thuật
expressing musicalities
diễn đạt những âm nhạc
musicalities of sound
những âm nhạc của âm thanh
hidden musicalities
những âm nhạc ẩn giấu
unique musicalities
những âm nhạc độc đáo
musicalities in nature
những âm nhạc trong tự nhiên
the musicalities of the piece were captivating.
những âm nhạc của tác phẩm thật sự cuốn hút.
she appreciates the musicalities in different cultures.
Cô ấy đánh giá cao những âm nhạc trong các nền văn hóa khác nhau.
understanding musicalities can enhance your listening skills.
Hiểu được những âm nhạc có thể nâng cao kỹ năng nghe của bạn.
his compositions explore the musicalities of silence.
Các sáng tác của anh ấy khám phá những âm nhạc của sự im lặng.
the class focused on the musicalities of jazz.
Lớp học tập trung vào những âm nhạc của nhạc jazz.
different instruments bring unique musicalities to a performance.
Các nhạc cụ khác nhau mang đến những âm nhạc độc đáo cho một buổi biểu diễn.
she has a talent for recognizing the musicalities in everyday sounds.
Cô ấy có tài năng nhận ra những âm nhạc trong những âm thanh hàng ngày.
the workshop explored the musicalities of folk music.
Hội thảo khám phá những âm nhạc của âm nhạc dân gian.
musicalities often reflect the emotions of the composer.
Những âm nhạc thường phản ánh cảm xúc của nhà soạn nhạc.
she analyzed the musicalities of the song in detail.
Cô ấy phân tích những âm nhạc của bài hát một cách chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay