musicalities

[Mỹ]/ˌmjuːzɪˈkælɪtiz/
[Anh]/ˌmjuːzɪˈkælɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc có khả năng âm nhạc hoặc tài năng âm nhạc

Cụm từ & Cách kết hợp

musicalities of life

những âm nhạc của cuộc sống

exploring musicalities

khám phá những âm nhạc

diverse musicalities

những âm nhạc đa dạng

cultural musicalities

những âm nhạc văn hóa

musicalities in art

những âm nhạc trong nghệ thuật

expressing musicalities

diễn đạt những âm nhạc

musicalities of sound

những âm nhạc của âm thanh

hidden musicalities

những âm nhạc ẩn giấu

unique musicalities

những âm nhạc độc đáo

musicalities in nature

những âm nhạc trong tự nhiên

Câu ví dụ

the musicalities of the piece were captivating.

những âm nhạc của tác phẩm thật sự cuốn hút.

she appreciates the musicalities in different cultures.

Cô ấy đánh giá cao những âm nhạc trong các nền văn hóa khác nhau.

understanding musicalities can enhance your listening skills.

Hiểu được những âm nhạc có thể nâng cao kỹ năng nghe của bạn.

his compositions explore the musicalities of silence.

Các sáng tác của anh ấy khám phá những âm nhạc của sự im lặng.

the class focused on the musicalities of jazz.

Lớp học tập trung vào những âm nhạc của nhạc jazz.

different instruments bring unique musicalities to a performance.

Các nhạc cụ khác nhau mang đến những âm nhạc độc đáo cho một buổi biểu diễn.

she has a talent for recognizing the musicalities in everyday sounds.

Cô ấy có tài năng nhận ra những âm nhạc trong những âm thanh hàng ngày.

the workshop explored the musicalities of folk music.

Hội thảo khám phá những âm nhạc của âm nhạc dân gian.

musicalities often reflect the emotions of the composer.

Những âm nhạc thường phản ánh cảm xúc của nhà soạn nhạc.

she analyzed the musicalities of the song in detail.

Cô ấy phân tích những âm nhạc của bài hát một cách chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay