mussorgsky

[Mỹ]/məˈsɔːski/
[Anh]/məˈsɔːrski/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nhạc sĩ Nga Modest Mussorgsky
Các dạng của từ
số nhiềumussorgskies

Câu ví dụ

mussorgsky's opera boris godunov remains one of the most powerful works in the russian repertoire.

Giới phê bình thường so sánh chủ nghĩa cảm xúc thô ráp của Mussorgsky với các nhạc sĩ lãng mạn khác.

the dramatic orchestration in mussorgsky's night on bald mountain creates an unforgettable atmosphere.

Âm nhạc dân gian truyền cảm hứng cho Mussorgsky nắm bắt bản chất của cuộc sống nông dân Nga.

musicologists continue to study mussorgsky's unique harmonic language and melodic structures.

Các nhà âm nhạc học tiếp tục nghiên cứu ngôn ngữ hòa âm độc đáo và cấu trúc giai điệu của Mussorgsky.

mussorgsky's folk-inspired melodies capture the essence of russian peasant life.

Các bản nhạc của Mussorgsky được lấy cảm hứng từ dân gian đã thể hiện bản chất của cuộc sống nông dân Nga.

many conductors have reinterpreted mussorgsky's original manuscripts with modern orchestras.

Rất nhiều nhạc trưởng đã diễn giải lại các bản thảo gốc của Mussorgsky với các dàn nhạc hiện đại.

the emotional depth of mussorgsky's songs reveals his genius as a songwriter.

Độ sâu cảm xúc trong các ca khúc của Mussorgsky phơi bày thiên tài của ông như một nhạc sĩ.

mussorgsky's pictures at an exhibition has been transcribed for virtually every ensemble.

Bản nhạc "Hình ảnh tại triển lãm" của Mussorgsky đã được chuyển soạn cho hầu hết các nhóm nhạc.

critics often compare mussorgsky's raw emotionalism to other romantic composers.

Các nhà phê bình thường so sánh chủ nghĩa cảm xúc thô ráp của Mussorgsky với các nhạc sĩ lãng mạn khác.

the russian nationalist movement found a powerful voice through mussorgsky's compositions.

Phong trào dân tộc chủ nghĩa Nga đã tìm thấy một giọng nói mạnh mẽ thông qua các bản nhạc của Mussorgsky.

students of music history must understand mussorgsky's revolutionary approach to harmony.

Các sinh viên nghiên cứu lịch sử âm nhạc phải hiểu cách tiếp cận cách mạng của Mussorgsky đối với hòa âm.

mussorgsky's compositional innovations challenged the musical conventions of his time.

Các đổi mới trong sáng tác của Mussorgsky đã thách thức các quy chuẩn âm nhạc thời bấy giờ.

the haunting choral passages in mussorgsky's opera demonstrate his mastery of vocal writing.

Các đoạn ca khúc huyền bí trong vở opera của Mussorgsky chứng tỏ sự thành thạo của ông trong việc viết ca khúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay