un musulman
Một người Hồi giáo
une musulmane
Một người phụ nữ Hồi giáo
les musulmans
Các người Hồi giáo
musulman pratiquant
Một người Hồi giáo thực hành
musulman pieux
Một người Hồi giáo mộ đạo
musulman croyant
Một người Hồi giáo tin tưởng
une famille musulmane
Một gia đình Hồi giáo
communauté musulmane
Đại diện cộng đồng Hồi giáo
musulman français
Một người Hồi giáo người Pháp
musulman converti
Một người Hồi giáo cải đạo
un musulman
Một người Hồi giáo
une musulmane
Một người phụ nữ Hồi giáo
les musulmans
Các người Hồi giáo
musulman pratiquant
Một người Hồi giáo thực hành
musulman pieux
Một người Hồi giáo mộ đạo
musulman croyant
Một người Hồi giáo tin tưởng
une famille musulmane
Một gia đình Hồi giáo
communauté musulmane
Đại diện cộng đồng Hồi giáo
musulman français
Một người Hồi giáo người Pháp
musulman converti
Một người Hồi giáo cải đạo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay