mutuel benefit
lợi ích chung
mutuel fund
quỹ tương hỗ
mutuel agreement
thỏa thuận chung
mutuel respect
tôn trọng lẫn nhau
mutuel support
hỗ trợ lẫn nhau
mutuel cooperation
hợp tác lẫn nhau
mutuel understanding
hiểu biết lẫn nhau
mutuel trust
tin tưởng lẫn nhau
mutuel aid
trợ giúp lẫn nhau
mutuel interest
quan tâm chung
we have a mutuel understanding of our goals.
chúng tôi có sự hiểu biết lẫn nhau về mục tiêu của chúng tôi.
it's important to establish a mutuel respect in a relationship.
Điều quan trọng là thiết lập sự tôn trọng lẫn nhau trong một mối quan hệ.
they signed a mutuel agreement to collaborate on the project.
họ đã ký một thỏa thuận chung để hợp tác trong dự án.
we should foster a mutuel trust among team members.
chúng ta nên nuôi dưỡng sự tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm.
the mutuel benefits of teamwork are undeniable.
những lợi ích chung của teamwork là không thể phủ nhận.
our mutuel interests align perfectly in this venture.
những lợi ích chung của chúng tôi phù hợp hoàn hảo trong dự án kinh doanh này.
they have a mutuel appreciation for each other's talents.
họ có sự đánh giá cao lẫn nhau về tài năng của nhau.
building a mutuel connection takes time and effort.
xây dựng một kết nối chung cần thời gian và nỗ lực.
we need to create a mutuel support system in the community.
chúng ta cần tạo ra một hệ thống hỗ trợ chung trong cộng đồng.
the mutuel benefits of this partnership are clear.
những lợi ích chung của sự hợp tác này là rõ ràng.
mutuel benefit
lợi ích chung
mutuel fund
quỹ tương hỗ
mutuel agreement
thỏa thuận chung
mutuel respect
tôn trọng lẫn nhau
mutuel support
hỗ trợ lẫn nhau
mutuel cooperation
hợp tác lẫn nhau
mutuel understanding
hiểu biết lẫn nhau
mutuel trust
tin tưởng lẫn nhau
mutuel aid
trợ giúp lẫn nhau
mutuel interest
quan tâm chung
we have a mutuel understanding of our goals.
chúng tôi có sự hiểu biết lẫn nhau về mục tiêu của chúng tôi.
it's important to establish a mutuel respect in a relationship.
Điều quan trọng là thiết lập sự tôn trọng lẫn nhau trong một mối quan hệ.
they signed a mutuel agreement to collaborate on the project.
họ đã ký một thỏa thuận chung để hợp tác trong dự án.
we should foster a mutuel trust among team members.
chúng ta nên nuôi dưỡng sự tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm.
the mutuel benefits of teamwork are undeniable.
những lợi ích chung của teamwork là không thể phủ nhận.
our mutuel interests align perfectly in this venture.
những lợi ích chung của chúng tôi phù hợp hoàn hảo trong dự án kinh doanh này.
they have a mutuel appreciation for each other's talents.
họ có sự đánh giá cao lẫn nhau về tài năng của nhau.
building a mutuel connection takes time and effort.
xây dựng một kết nối chung cần thời gian và nỗ lực.
we need to create a mutuel support system in the community.
chúng ta cần tạo ra một hệ thống hỗ trợ chung trong cộng đồng.
the mutuel benefits of this partnership are clear.
những lợi ích chung của sự hợp tác này là rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay