at the start of the game, there are four muzjiks on the board for each player.
Ở đầu trò chơi, mỗi người chơi có bốn muzjiks trên bảng.
the player advanced his muzjik to the final rank to promote it to a queen.
Người chơi di chuyển muzjik của mình đến hàng cuối cùng để thăng chức nó thành hậu.
in chess variants, a muzjik is simply another name for the pawn piece.
Trong các biến thể cờ vua, một muzjik chỉ là một cái tên khác cho quân tốt.
the word muzjik is a valid scrabble word worth a high score.
Từ "muzjik" là một từ hợp lệ trong Scrabble và có giá trị điểm cao.
a muzjik can be surprisingly powerful if used correctly in the endgame.
Một muzjik có thể rất mạnh mẽ nếu được sử dụng đúng cách trong giai đoạn cuối trò chơi.
the grandmaster sacrificed a muzjik to gain a tactical advantage.
Cây đại kiện tướng hy sinh một muzjik để giành lợi thế chiến thuật.
he carefully protected his muzjiks with his bishops and knights.
Ông cẩn thận bảo vệ các muzjik của mình bằng các quân giám mục và hiệp sĩ.
historically, a muzjik referred to a russian peasant.
Lịch sử, từ "muzjik" ám chỉ đến một nông dân Nga.
each muzjik moves forward one square, but captures diagonally.
Mỗi muzjik di chuyển tiến một ô, nhưng bắt quân theo đường chéo.
using the term muzjik for a pawn adds a historical flavor to the game.
Sử dụng từ "muzjik" cho quân tốt mang lại hương vị lịch sử cho trò chơi.
the two muzjiks stood side by side, blocking the center files.
Hai muzjik đứng cạnh nhau, chặn các hàng trung tâm.
never underestimate the potential of a passed muzjik.
Đừng bao giờ xem nhẹ tiềm năng của một muzjik đã vượt qua.
at the start of the game, there are four muzjiks on the board for each player.
Ở đầu trò chơi, mỗi người chơi có bốn muzjiks trên bảng.
the player advanced his muzjik to the final rank to promote it to a queen.
Người chơi di chuyển muzjik của mình đến hàng cuối cùng để thăng chức nó thành hậu.
in chess variants, a muzjik is simply another name for the pawn piece.
Trong các biến thể cờ vua, một muzjik chỉ là một cái tên khác cho quân tốt.
the word muzjik is a valid scrabble word worth a high score.
Từ "muzjik" là một từ hợp lệ trong Scrabble và có giá trị điểm cao.
a muzjik can be surprisingly powerful if used correctly in the endgame.
Một muzjik có thể rất mạnh mẽ nếu được sử dụng đúng cách trong giai đoạn cuối trò chơi.
the grandmaster sacrificed a muzjik to gain a tactical advantage.
Cây đại kiện tướng hy sinh một muzjik để giành lợi thế chiến thuật.
he carefully protected his muzjiks with his bishops and knights.
Ông cẩn thận bảo vệ các muzjik của mình bằng các quân giám mục và hiệp sĩ.
historically, a muzjik referred to a russian peasant.
Lịch sử, từ "muzjik" ám chỉ đến một nông dân Nga.
each muzjik moves forward one square, but captures diagonally.
Mỗi muzjik di chuyển tiến một ô, nhưng bắt quân theo đường chéo.
using the term muzjik for a pawn adds a historical flavor to the game.
Sử dụng từ "muzjik" cho quân tốt mang lại hương vị lịch sử cho trò chơi.
the two muzjiks stood side by side, blocking the center files.
Hai muzjik đứng cạnh nhau, chặn các hàng trung tâm.
never underestimate the potential of a passed muzjik.
Đừng bao giờ xem nhẹ tiềm năng của một muzjik đã vượt qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay