our mvps
Vietnamese_translation
former mvps
Vietnamese_translation
league mvps
Vietnamese_translation
two-time mvps
Vietnamese_translation
becoming mvps
Vietnamese_translation
winning mvps
Vietnamese_translation
unanimous mvps
Vietnamese_translation
potential mvps
Vietnamese_translation
mvp candidates
Vietnamese_translation
mvp caliber
Vietnamese_translation
the mvp award was given to the player who scored the winning goal.
Giải MVP đã được trao cho cầu thủ ghi bàn thắng quyết định.
many startups fail because they never build a viable mvp.
Rất nhiều startup thất bại vì họ chưa bao giờ xây dựng một MVP khả thi.
she was named the finals mvp after leading her team to victory.
Cô được chọn là MVP của trận chung kết sau khi dẫn dắt đội của cô giành chiến thắng.
the development team released the mvp to gather user feedback.
Đội ngũ phát triển đã phát hành MVP để thu thập phản hồi từ người dùng.
our goal is to launch the mvp within the next three months.
Mục tiêu của chúng tôi là ra mắt MVP trong vòng ba tháng tới.
the quarterback is the clear favorite to win the league mvp.
Người chơi vị trí quarterback là ứng cử viên sáng giá nhất để giành giải MVP của giải đấu.
investors often look for a working mvp before funding a project.
Nhà đầu tư thường tìm kiếm một MVP hoạt động trước khi tài trợ cho một dự án.
he received the regular season mvp trophy at the ceremony.
Anh ấy đã nhận được giải MVP mùa giải thường tại buổi lễ.
the mvp for this game mode is determined by total points scored.
MVP cho chế độ chơi này được xác định dựa trên tổng số điểm ghi được.
defining the core features is crucial for a successful mvp.
Xác định các tính năng cốt lõi là rất quan trọng đối với một MVP thành công.
fans voted online to choose the all-star game mvp.
Các fan đã bỏ phiếu trực tuyến để chọn MVP của trận đấu All-Star.
the agile process allows us to test the mvp quickly.
Quy trình Agile cho phép chúng tôi kiểm tra MVP một cách nhanh chóng.
our mvps
Vietnamese_translation
former mvps
Vietnamese_translation
league mvps
Vietnamese_translation
two-time mvps
Vietnamese_translation
becoming mvps
Vietnamese_translation
winning mvps
Vietnamese_translation
unanimous mvps
Vietnamese_translation
potential mvps
Vietnamese_translation
mvp candidates
Vietnamese_translation
mvp caliber
Vietnamese_translation
the mvp award was given to the player who scored the winning goal.
Giải MVP đã được trao cho cầu thủ ghi bàn thắng quyết định.
many startups fail because they never build a viable mvp.
Rất nhiều startup thất bại vì họ chưa bao giờ xây dựng một MVP khả thi.
she was named the finals mvp after leading her team to victory.
Cô được chọn là MVP của trận chung kết sau khi dẫn dắt đội của cô giành chiến thắng.
the development team released the mvp to gather user feedback.
Đội ngũ phát triển đã phát hành MVP để thu thập phản hồi từ người dùng.
our goal is to launch the mvp within the next three months.
Mục tiêu của chúng tôi là ra mắt MVP trong vòng ba tháng tới.
the quarterback is the clear favorite to win the league mvp.
Người chơi vị trí quarterback là ứng cử viên sáng giá nhất để giành giải MVP của giải đấu.
investors often look for a working mvp before funding a project.
Nhà đầu tư thường tìm kiếm một MVP hoạt động trước khi tài trợ cho một dự án.
he received the regular season mvp trophy at the ceremony.
Anh ấy đã nhận được giải MVP mùa giải thường tại buổi lễ.
the mvp for this game mode is determined by total points scored.
MVP cho chế độ chơi này được xác định dựa trên tổng số điểm ghi được.
defining the core features is crucial for a successful mvp.
Xác định các tính năng cốt lõi là rất quan trọng đối với một MVP thành công.
fans voted online to choose the all-star game mvp.
Các fan đã bỏ phiếu trực tuyến để chọn MVP của trận đấu All-Star.
the agile process allows us to test the mvp quickly.
Quy trình Agile cho phép chúng tôi kiểm tra MVP một cách nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay