mya

[Mỹ]/ˈmaɪə/
[Anh]/ˈmaɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Myanmar (quốc gia ở Đông Nam Á); Mia (tên riêng nữ)
abbr. myriare (đơn vị diện tích bằng một kilômét vuông)
Các dạng của từ
số nhiềumyas

Cụm từ & Cách kết hợp

call mya

Gọi Mya

ask mya

Hỏi Mya

tell mya

Nói với Mya

mya is here

Mya ở đây

mya was there

Mya đã ở đó

mya can come

Mya có thể đến

mya will go

Mya sẽ đi

is mya coming

Mya có đến không

where is mya

Mya ở đâu

mya's book

Quyển sách của Mya

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay