skin mycoses
bệnh nấm ngoài da
fungal mycoses
bệnh nấm do nấm gây ra
systemic mycoses
bệnh nấm toàn thân
superficial mycoses
bệnh nấm ngoài da
cutaneous mycoses
bệnh nấm da
opportunistic mycoses
bệnh nấm cơ hội
chronic mycoses
bệnh nấm mãn tính
localized mycoses
bệnh nấm tại chỗ
primary mycoses
bệnh nấm nguyên phát
secondary mycoses
bệnh nấm thứ phát
mycoses can affect various parts of the body.
nấm bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.
common mycoses include athlete's foot and ringworm.
các bệnh nấm phổ biến bao gồm bệnh bàn chân vận động viên và bệnh vòng.
mycoses are often treated with antifungal medications.
các bệnh nấm thường được điều trị bằng thuốc kháng nấm.
preventing mycoses requires good hygiene practices.
ngăn ngừa bệnh nấm đòi hỏi các biện pháp vệ sinh tốt.
mycoses can be caused by a variety of fungi.
các bệnh nấm có thể do nhiều loại nấm gây ra.
some mycoses are more common in immunocompromised individuals.
một số bệnh nấm phổ biến hơn ở những người có hệ miễn dịch suy yếu.
diagnosis of mycoses often involves laboratory testing.
chẩn đoán bệnh nấm thường liên quan đến các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
mycoses can lead to serious health complications if untreated.
các bệnh nấm có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.
awareness of mycoses can help in early detection.
nhận thức về bệnh nấm có thể giúp phát hiện sớm.
some mycoses are easily preventable with proper care.
một số bệnh nấm có thể dễ dàng ngăn ngừa với sự chăm sóc thích hợp.
skin mycoses
bệnh nấm ngoài da
fungal mycoses
bệnh nấm do nấm gây ra
systemic mycoses
bệnh nấm toàn thân
superficial mycoses
bệnh nấm ngoài da
cutaneous mycoses
bệnh nấm da
opportunistic mycoses
bệnh nấm cơ hội
chronic mycoses
bệnh nấm mãn tính
localized mycoses
bệnh nấm tại chỗ
primary mycoses
bệnh nấm nguyên phát
secondary mycoses
bệnh nấm thứ phát
mycoses can affect various parts of the body.
nấm bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.
common mycoses include athlete's foot and ringworm.
các bệnh nấm phổ biến bao gồm bệnh bàn chân vận động viên và bệnh vòng.
mycoses are often treated with antifungal medications.
các bệnh nấm thường được điều trị bằng thuốc kháng nấm.
preventing mycoses requires good hygiene practices.
ngăn ngừa bệnh nấm đòi hỏi các biện pháp vệ sinh tốt.
mycoses can be caused by a variety of fungi.
các bệnh nấm có thể do nhiều loại nấm gây ra.
some mycoses are more common in immunocompromised individuals.
một số bệnh nấm phổ biến hơn ở những người có hệ miễn dịch suy yếu.
diagnosis of mycoses often involves laboratory testing.
chẩn đoán bệnh nấm thường liên quan đến các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
mycoses can lead to serious health complications if untreated.
các bệnh nấm có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.
awareness of mycoses can help in early detection.
nhận thức về bệnh nấm có thể giúp phát hiện sớm.
some mycoses are easily preventable with proper care.
một số bệnh nấm có thể dễ dàng ngăn ngừa với sự chăm sóc thích hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay