myelograms

[Mỹ]/ˈmaɪəʊɡrəʊmz/
[Anh]/ˈmaɪəloʊɡræmz/

Dịch

n.Hình ảnh X-quang của tủy sống; số lượng phân loại tế bào tủy sống

Cụm từ & Cách kết hợp

myelograms results

kết quả chụp myelogram

myelograms procedure

thủ thuật myelogram

myelograms interpretation

diễn giải myelogram

myelograms findings

những phát hiện của myelogram

myelograms analysis

phân tích myelogram

myelograms imaging

hình ảnh myelogram

myelograms study

nghiên cứu myelogram

myelograms report

báo cáo myelogram

myelograms technique

kỹ thuật myelogram

myelograms assessment

đánh giá myelogram

Câu ví dụ

myelograms can help diagnose spinal cord issues.

việc chụp myelogram có thể giúp chẩn đoán các vấn đề về tủy sống.

the doctor recommended myelograms for further evaluation.

bác sĩ đã đề nghị chụp myelogram để đánh giá thêm.

patients often feel anxious about myelograms.

bệnh nhân thường cảm thấy lo lắng về việc chụp myelogram.

myelograms provide detailed images of the spinal canal.

việc chụp myelogram cung cấp hình ảnh chi tiết của ống sống.

before myelograms, patients need to follow specific instructions.

trước khi chụp myelogram, bệnh nhân cần tuân theo các hướng dẫn cụ thể.

myelograms are often used in conjunction with mris.

việc chụp myelogram thường được sử dụng kết hợp với mri.

after the myelograms, the results will be analyzed.

sau khi chụp myelogram, kết quả sẽ được phân tích.

understanding myelograms is important for medical professionals.

hiểu về myelogram rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.

complications from myelograms are rare but possible.

các biến chứng từ myelogram hiếm gặp nhưng có thể xảy ra.

myelograms can reveal abnormalities that other tests may miss.

việc chụp myelogram có thể phát hiện ra các bất thường mà các xét nghiệm khác có thể bỏ sót.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay