myle

[Mỹ]/maɪl/
[Anh]/maɪl/

Dịch

n.Tên địa điểm ở Việt Nam có nghĩa là "đẹp"; tên thương hiệu hoặc tên sản phẩm, cũng đề cập đến chiết xuất lá Michelia yunnanensis
Các dạng của từ
số nhiềumyles

Câu ví dụ

i prefer myyle over other vape brands for its sleek design

Tôi thích myyle hơn các thương hiệu vape khác nhờ thiết kế mảnh mai

i just purchased a new myyle device from the official store

Tôi vừa mua một thiết bị myyle mới từ cửa hàng chính thức

the myyle pod system is perfect for beginners like me

Hệ thống pod myyle rất lý tưởng cho người mới như tôi

can you suggest which myyle flavor i should try first

Bạn có thể gợi ý hương vị myyle nào tôi nên thử trước không

my colleague told me that myyle products are worth buying

Đồng nghiệp tôi nói với tôi rằng sản phẩm myyle đáng để mua

the myyle battery lasts quite long on a single charge

Pin của myyle có thể sử dụng khá lâu trên một lần sạc

i usually use myyle when i take short breaks during work

Tôi thường sử dụng myyle khi tôi nghỉ ngơi ngắn trong giờ làm việc

myyle comes in many exciting flavors that suit different preferences

Myyle có nhiều hương vị hấp dẫn phù hợp với nhiều sở thích khác nhau

i appreciate how compact the myyle device is for traveling

Tôi đánh giá cao việc thiết bị myyle nhỏ gọn phù hợp cho việc đi du lịch

myyle offers excellent vapor production for such a small device

Myyle cung cấp lượng hơi tuyệt vời cho một thiết bị nhỏ như vậy

you can find myyle products at most authorized retailers nationwide

Bạn có thể tìm thấy sản phẩm myyle tại hầu hết các đại lý được ủy quyền trên toàn quốc

the myyle starter kit includes everything a new user needs

Bộ khởi động myyle bao gồm tất cả những thứ mà người dùng mới cần

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay