myringoplasty

[Mỹ]/ˌmɪrɪŋəˈplæsti/
[Anh]/ˌmɪrɪŋəˈplæsti/

Dịch

n.thủ tục phẫu thuật để sửa chữa màng nhĩ
Các dạng của từ
số nhiềumyringoplasties

Cụm từ & Cách kết hợp

myringoplasty procedure

thủ thuật tạo lại màng nhĩ

myringoplasty recovery

phục hồi sau thủ thuật tạo lại màng nhĩ

myringoplasty success

thành công của thủ thuật tạo lại màng nhĩ

myringoplasty benefits

lợi ích của thủ thuật tạo lại màng nhĩ

myringoplasty risks

nguy cơ của thủ thuật tạo lại màng nhĩ

myringoplasty techniques

kỹ thuật tạo lại màng nhĩ

myringoplasty surgeon

bác sĩ phẫu thuật tạo lại màng nhĩ

myringoplasty outcomes

kết quả của thủ thuật tạo lại màng nhĩ

myringoplasty indications

chỉ định của thủ thuật tạo lại màng nhĩ

myringoplasty complications

biến chứng của thủ thuật tạo lại màng nhĩ

Câu ví dụ

my doctor recommended a myringoplasty for my ear condition.

bác sĩ của tôi đã đề nghị phẫu thuật myringoplasty cho tình trạng tai của tôi.

after myringoplasty, i noticed an improvement in my hearing.

sau khi phẫu thuật myringoplasty, tôi nhận thấy sự cải thiện về thính giác của mình.

myringoplasty is often performed under general anesthesia.

phẫu thuật myringoplasty thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân.

recovery time after myringoplasty can vary from patient to patient.

thời gian hồi phục sau phẫu thuật myringoplasty có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân.

the success rate of myringoplasty is quite high.

tỷ lệ thành công của phẫu thuật myringoplasty khá cao.

patients should discuss the risks of myringoplasty with their surgeon.

bệnh nhân nên thảo luận về những rủi ro của phẫu thuật myringoplasty với bác sĩ phẫu thuật của họ.

my doctor explained the myringoplasty procedure in detail.

bác sĩ của tôi đã giải thích chi tiết về quy trình phẫu thuật myringoplasty.

myringoplasty can help repair a perforated eardrum.

phẫu thuật myringoplasty có thể giúp sửa chữa màng nhĩ bị thủng.

follow-up appointments are important after myringoplasty.

các cuộc hẹn theo dõi rất quan trọng sau phẫu thuật myringoplasty.

many patients report less ear pain after myringoplasty.

nhiều bệnh nhân báo cáo ít đau tai hơn sau phẫu thuật myringoplasty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay