myringotomy

[Mỹ]/ˌmɪrɪnˈɒtəmi/
[Anh]/ˌmɪrɪnˈɑːtəmi/

Dịch

n. phẫu thuật rạch vào màng nhĩ
Word Forms
số nhiềumyringotomies

Cụm từ & Cách kết hợp

myringotomy procedure

thủ thuật cắt màng tai

myringotomy tube

ống thông màng tai

myringotomy indication

chỉ định cắt màng tai

myringotomy recovery

phục hồi sau cắt màng tai

myringotomy benefits

lợi ích của cắt màng tai

myringotomy risks

rủi ro của cắt màng tai

myringotomy complications

biến chứng của cắt màng tai

myringotomy technique

kỹ thuật cắt màng tai

myringotomy anesthesia

gây mê cho cắt màng tai

myringotomy follow-up

theo dõi sau cắt màng tai

Câu ví dụ

the doctor recommended a myringotomy to relieve the pressure in my ear.

bác sĩ đã khuyên nên thực hiện cắt màng nhĩ để giảm áp lực trong tai của tôi.

after the myringotomy, i felt immediate relief from the pain.

sau khi cắt màng nhĩ, tôi cảm thấy giảm đau ngay lập tức.

myringotomy is often performed on children with recurrent ear infections.

cắt màng nhĩ thường được thực hiện trên trẻ em bị nhiễm trùng tai tái phát.

the procedure of myringotomy involves making a small incision in the eardrum.

thủ thuật cắt màng nhĩ liên quan đến việc tạo một vết rạch nhỏ trên màng nhĩ.

recovery after a myringotomy is usually quick and straightforward.

phục hồi sau khi cắt màng nhĩ thường nhanh chóng và đơn giản.

myringotomy can help improve hearing by draining fluid from the ear.

cắt màng nhĩ có thể giúp cải thiện thính giác bằng cách thoát dịch ra khỏi tai.

many parents are anxious about their child's myringotomy procedure.

nhiều phụ huynh lo lắng về thủ tục cắt màng nhĩ của con mình.

before the myringotomy, the ent specialist explained the risks involved.

trước khi cắt màng nhĩ, bác sĩ chuyên khoa tai - mũi - họng đã giải thích những rủi ro liên quan.

after the myringotomy, the doctor scheduled a follow-up appointment.

sau khi cắt màng nhĩ, bác sĩ đã lên lịch hẹn tái khám.

patients are advised to rest after undergoing a myringotomy.

bệnh nhân nên nghỉ ngơi sau khi trải qua thủ thuật cắt màng nhĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay