mysticisms

[Mỹ]/ˈmɪstɪsɪzəm/
[Anh]/ˈmɪstɪsɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thần bí học
huyền bí
ngụy biện

Câu ví dụ

She has no inclination towards mysticism.

Cô ấy không có xu hướng nào về huyền bí.

Mysticism and demonism with strong imagination are the distinctive features of this group.

Chiêm nghiệm và ma quỷ với trí tưởng tượng mạnh mẽ là những đặc điểm đặc trưng của nhóm này.

Kabbala, also spelled KABALA, KABBALAH, CABALA, CABBALA, OR CABBALAH, is an esoteric Jewish mysticism as it appeared in the 12th and following centuries.

Kabbala, còn được đánh vần là KABALA, KABBALAH, CABALA, CABBALA hoặc CABBALAH, là một huyền bí Do Thái bí truyền như nó đã xuất hiện vào thế kỷ 12 và những thế kỷ sau.

She delved into the realms of mysticism to find inner peace.

Cô ấy đã đi sâu vào thế giới của huyền bí để tìm thấy sự bình yên bên trong.

Many ancient cultures have rich traditions of mysticism and spirituality.

Nhiều nền văn hóa cổ đại có những truyền thống phong phú về huyền bí và tâm linh.

The mysticism of the forest captivated her imagination.

Sự huyền bí của khu rừng đã chiếm lấy trí tưởng tượng của cô ấy.

He studied mysticism to seek a deeper understanding of the universe.

Anh ấy nghiên cứu huyền bí để tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc hơn về vũ trụ.

The mysticism in the ancient texts intrigued the scholars.

Sự huyền bí trong các văn bản cổ đại đã thu hút các học giả.

The mysticism of the stars inspired poets and artists for centuries.

Sự huyền bí của các vì sao đã truyền cảm hứng cho các nhà thơ và nghệ sĩ trong nhiều thế kỷ.

She found solace in the mysticism of meditation.

Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong sự huyền bí của thiền định.

The mysticism of the unknown both frightened and intrigued him.

Sự huyền bí của những điều chưa biết vừa khiến anh sợ hãi vừa khiến anh tò mò.

The mysticism of the old castle added to its eerie charm.

Sự huyền bí của tòa lâu đài cổ đã góp phần tạo nên vẻ quyến rũ kỳ lạ của nó.

The mysticism surrounding the ancient artifact fascinated archaeologists.

Sự huyền bí xung quanh cổ vật cổ đại đã gây ấn tượng với các nhà khảo cổ học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay