myxobacters

[US]/[ˌmɪksəʊˈbæktəz]/
[UK]/[ˌmɪksoʊˈbæktɚz]/

Translation

n. bất kỳ một nhóm vi khuẩn nào được biết đến với hành vi xã hội và khả năng hình thành các thể quả.

Phrases & Collocations

myxobacters species

loài m.y xobacters

myxobacters research

nghiên cứu về m.y xobacters

myxobacters habitat

môi trường sống của m.y xobacters

myxobacters characteristics

đặc điểm của m.y xobacters

myxobacters interaction

sự tương tác của m.y xobacters

myxobacters ecology

sinh thái học của m.y xobacters

myxobacters diversity

đa dạng của m.y xobacters

myxobacters applications

ứng dụng của m.y xobacters

myxobacters behavior

hành vi của m.y xobacters

myxobacters development

sự phát triển của m.y xobacters

Example Sentences

myxobacters are known for their unique social behavior.

Myxobacteria được biết đến với hành vi xã hội độc đáo của chúng.

researchers study myxobacters for their potential in antibiotic production.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu myxobacteria về tiềm năng của chúng trong sản xuất thuốc kháng sinh.

myxobacters can be found in various soil environments.

Myxobacteria có thể được tìm thấy trong nhiều môi trường đất khác nhau.

the life cycle of myxobacters is quite complex.

Vòng đời của myxobacteria khá phức tạp.

scientists are exploring the genetic makeup of myxobacters.

Các nhà khoa học đang khám phá cấu trúc di truyền của myxobacteria.

myxobacters exhibit cooperative behavior when forming fruiting bodies.

Myxobacteria thể hiện hành vi hợp tác khi hình thành các cơ thể quả.

some myxobacters are capable of degrading complex organic materials.

Một số myxobacteria có khả năng phân hủy các vật liệu hữu cơ phức tạp.

myxobacters play a crucial role in nutrient cycling in ecosystems.

Myxobacteria đóng vai trò quan trọng trong quá trình tuần hoàn dinh dưỡng trong các hệ sinh thái.

studying myxobacters can lead to new biotechnological applications.

Nghiên cứu myxobacteria có thể dẫn đến các ứng dụng công nghệ sinh học mới.

myxobacters are often used as model organisms in microbiology.

Myxobacteria thường được sử dụng như các sinh vật mô hình trong vi sinh vật học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now