nabe

[Mỹ]/ˈneɪb/
[Anh]/ˈneɪb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu vực hoặc vùng; rạp chiếu phim địa phương

Cụm từ & Cách kết hợp

nabe party

tiệc nabe

nabe style

phong cách nabe

nabe pot

nồi nabe

nabe restaurant

nhà hàng nabe

nabe broth

nước dùng nabe

nabe ingredients

thành phần của nabe

nabe meal

bữa ăn nabe

nabe experience

trải nghiệm nabe

nabe cooking

nấu nabe

nabe dish

món nabe

Câu ví dụ

we decided to have a nabe party this weekend.

Chúng tôi quyết định tổ chức một bữa tiệc nabe vào cuối tuần này.

nabe is perfect for cold winter nights.

Nabe rất tuyệt vời cho những đêm đông lạnh.

let's prepare some vegetables for the nabe.

Chúng ta hãy chuẩn bị một số rau cho món nabe.

i love the way nabe brings people together.

Tôi thích cách nabe mang mọi người lại gần nhau.

have you ever tried making nabe at home?

Bạn đã từng thử nấu nabe tại nhà chưa?

we need to buy some broth for the nabe.

Chúng ta cần mua một ít nước dùng cho món nabe.

nabe can be made with various ingredients.

Nabe có thể được chế biến với nhiều nguyên liệu khác nhau.

eating nabe is a fun and interactive experience.

Ăn nabe là một trải nghiệm thú vị và tương tác.

don't forget to add some tofu to the nabe!

Đừng quên thêm đậu phụ vào món nabe nhé!

after dinner, we enjoyed some dessert following the nabe.

Sau bữa tối, chúng tôi đã thưởng thức một số món tráng miệng sau món nabe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay