nabumetone

[Mỹ]/ˌnæbjuˈmetəʊn/
[Anh]/ˌnæbjuˈmetoʊn/

Dịch

n. Một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để điều trị đau và viêm trong các tình trạng như viêm khớp.
Các dạng của từ
số nhiềunabumetones

Cụm từ & Cách kết hợp

take nabumetone

Uống nabumetone

prescribe nabumetone

Khai thuốc nabumetone

nabumetone medication

Thuốc nabumetone

nabumetone treatment

Điều trị nabumetone

nabumetone side effects

Tác dụng phụ của nabumetone

avoid nabumetone

Tránh dùng nabumetone

nabumetone dosage

Liều dùng nabumetone

started nabumetone

Bắt đầu dùng nabumetone

nabumetone therapy

Liệu pháp nabumetone

prescribed nabumetone

Được kê đơn nabumetone

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay