nadezhda

[Mỹ]/nəˈdeʒdə/
[Anh]/nəˈdeʒdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nadezhda rises

trust nadezhda

nadezhda returns

nadezhda's hope

nadezhda hoped

nadezhda hoping

nadezhda hopes

meet nadezhda

nadezhda's dream

nadezhda sings

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay