nagano

[Mỹ]/ˈnæɡənoʊ/
[Anh]/ˈnæɡənoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tỉnh ở Nhật Bản nằm ở vùng nội địa.; Một khu vực ở Nhật Bản nổi tiếng với địa hình núi non.
Các dạng của từ
số nhiềunaganoes

Cụm từ & Cách kết hợp

nagano snow

tuyết Nagano

nagano alps

dãy Alps Nagano

nagano festival

lễ hội Nagano

nagano city

thành phố Nagano

nagano mountains

núi Nagano

nagano region

vùng Nagano

nagano cuisine

ẩm thực Nagano

nagano skiing

trượt tuyết Nagano

nagano hot springs

suối nước nóng Nagano

nagano sports

thể thao Nagano

Câu ví dụ

nagano is famous for its beautiful mountains.

Nagano nổi tiếng với những ngọn núi tuyệt đẹp.

i visited nagano during the winter season.

Tôi đã đến thăm Nagano vào mùa đông.

nagano hosts the winter olympics.

Nagano là nơi đăng cai Thế vận hội mùa đông.

many tourists come to nagano for skiing.

Nhiều khách du lịch đến Nagano để trượt tuyết.

nagano is known for its hot springs.

Nagano nổi tiếng với các suối nước nóng.

the food in nagano is delicious and unique.

Ẩm thực ở Nagano rất ngon và độc đáo.

nagano has a rich cultural heritage.

Nagano có một di sản văn hóa phong phú.

i enjoyed hiking in the nagano region.

Tôi rất thích đi bộ đường dài trong vùng Nagano.

nagano is a great place for outdoor activities.

Nagano là một nơi tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời.

the scenery in nagano is breathtaking.

Phong cảnh ở Nagano rất ngoạn mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay