naif approach
phương pháp наив
naif belief
niềm tin наив
naif perspective
quan điểm наив
naif understanding
sự hiểu biết наив
naif optimism
lạc quan наив
naif trust
niềm tin наив
naif question
câu hỏi наив
naif view
quan điểm наив
naif character
tính cách наив
naif idea
ý tưởng наив
his naif approach to life often leads him to be taken advantage of.
Cách tiếp cận cuộc sống ngây thơ của anh ấy thường khiến anh ấy bị lợi dụng.
she has a naif belief that everyone is inherently good.
Cô ấy có niềm tin ngây thơ rằng mọi người đều vốn dĩ tốt.
it's naif to think that money can buy happiness.
Thật ngây thơ khi nghĩ rằng tiền có thể mua được hạnh phúc.
his naif optimism makes him see the best in every situation.
Chủ nghĩa lạc quan ngây thơ của anh ấy khiến anh ấy nhìn thấy điều tốt nhất trong mọi tình huống.
her naif questions revealed her lack of experience.
Những câu hỏi ngây thơ của cô ấy cho thấy sự thiếu kinh nghiệm của cô ấy.
many people find his naif demeanor charming.
Nhiều người thấy thái độ ngây thơ của anh ấy đáng yêu.
it's naif to ignore the risks involved in such a venture.
Thật ngây thơ khi bỏ qua những rủi ro liên quan đến dự án như vậy.
her naif enthusiasm for the project inspired the team.
Niềm nhiệt tình ngây thơ của cô ấy dành cho dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.
he made a naif mistake by trusting the wrong person.
Anh ấy đã mắc một sai lầm ngây thơ khi tin tưởng người không đúng.
his naif curiosity often leads him to unexpected discoveries.
Sự tò mò ngây thơ của anh ấy thường dẫn anh ấy đến những khám phá bất ngờ.
naif approach
phương pháp наив
naif belief
niềm tin наив
naif perspective
quan điểm наив
naif understanding
sự hiểu biết наив
naif optimism
lạc quan наив
naif trust
niềm tin наив
naif question
câu hỏi наив
naif view
quan điểm наив
naif character
tính cách наив
naif idea
ý tưởng наив
his naif approach to life often leads him to be taken advantage of.
Cách tiếp cận cuộc sống ngây thơ của anh ấy thường khiến anh ấy bị lợi dụng.
she has a naif belief that everyone is inherently good.
Cô ấy có niềm tin ngây thơ rằng mọi người đều vốn dĩ tốt.
it's naif to think that money can buy happiness.
Thật ngây thơ khi nghĩ rằng tiền có thể mua được hạnh phúc.
his naif optimism makes him see the best in every situation.
Chủ nghĩa lạc quan ngây thơ của anh ấy khiến anh ấy nhìn thấy điều tốt nhất trong mọi tình huống.
her naif questions revealed her lack of experience.
Những câu hỏi ngây thơ của cô ấy cho thấy sự thiếu kinh nghiệm của cô ấy.
many people find his naif demeanor charming.
Nhiều người thấy thái độ ngây thơ của anh ấy đáng yêu.
it's naif to ignore the risks involved in such a venture.
Thật ngây thơ khi bỏ qua những rủi ro liên quan đến dự án như vậy.
her naif enthusiasm for the project inspired the team.
Niềm nhiệt tình ngây thơ của cô ấy dành cho dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.
he made a naif mistake by trusting the wrong person.
Anh ấy đã mắc một sai lầm ngây thơ khi tin tưởng người không đúng.
his naif curiosity often leads him to unexpected discoveries.
Sự tò mò ngây thơ của anh ấy thường dẫn anh ấy đến những khám phá bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay