naifs

[Mỹ]/naɪf/
[Anh]/naɪf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. trẻ con; ngây thơ

Cụm từ & Cách kết hợp

naif approach

phương pháp наив

naif belief

niềm tin наив

naif perspective

quan điểm наив

naif understanding

sự hiểu biết наив

naif optimism

lạc quan наив

naif trust

niềm tin наив

naif question

câu hỏi наив

naif view

quan điểm наив

naif character

tính cách наив

naif idea

ý tưởng наив

Câu ví dụ

his naif approach to life often leads him to be taken advantage of.

Cách tiếp cận cuộc sống ngây thơ của anh ấy thường khiến anh ấy bị lợi dụng.

she has a naif belief that everyone is inherently good.

Cô ấy có niềm tin ngây thơ rằng mọi người đều vốn dĩ tốt.

it's naif to think that money can buy happiness.

Thật ngây thơ khi nghĩ rằng tiền có thể mua được hạnh phúc.

his naif optimism makes him see the best in every situation.

Chủ nghĩa lạc quan ngây thơ của anh ấy khiến anh ấy nhìn thấy điều tốt nhất trong mọi tình huống.

her naif questions revealed her lack of experience.

Những câu hỏi ngây thơ của cô ấy cho thấy sự thiếu kinh nghiệm của cô ấy.

many people find his naif demeanor charming.

Nhiều người thấy thái độ ngây thơ của anh ấy đáng yêu.

it's naif to ignore the risks involved in such a venture.

Thật ngây thơ khi bỏ qua những rủi ro liên quan đến dự án như vậy.

her naif enthusiasm for the project inspired the team.

Niềm nhiệt tình ngây thơ của cô ấy dành cho dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.

he made a naif mistake by trusting the wrong person.

Anh ấy đã mắc một sai lầm ngây thơ khi tin tưởng người không đúng.

his naif curiosity often leads him to unexpected discoveries.

Sự tò mò ngây thơ của anh ấy thường dẫn anh ấy đến những khám phá bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay