nailfile

[Mỹ]/ˈneɪlfaɪl/
[Anh]/ˈneɪlfaɪl/

Dịch

n. một công cụ được sử dụng để định hình và làm mịn móng; một cái giũa cho móng.
Word Forms
số nhiềunailfiles

Cụm từ & Cách kết hợp

use a nailfile

sử dụng móng tay giũa

nailfile set

bộ móng tay giũa

metal nailfile

móng tay giũa kim loại

nailfile holder

đế giữ móng tay giũa

nailfile buffer

chân giũa móng tay

nailfile repair

sửa chữa móng tay giũa

nailfile kit

bộ dụng cụ móng tay giũa

nailfile design

thiết kế móng tay giũa

nailfile tips

mẹo móng tay giũa

nailfile maintenance

bảo trì móng tay giũa

Câu ví dụ

she used a nailfile to shape her nails perfectly.

Cô ấy đã sử dụng một mài móng tay để tạo hình cho móng tay của mình một cách hoàn hảo.

don't forget to pack a nailfile in your travel kit.

Đừng quên mang theo một mài móng tay trong bộ đồ du lịch của bạn.

the nailfile is an essential tool for manicures.

Mài móng tay là một công cụ thiết yếu để làm móng.

he bought a new nailfile to keep his nails neat.

Anh ấy đã mua một mài móng tay mới để giữ cho móng tay của anh ấy gọn gàng.

she always carries a nailfile in her purse.

Cô ấy luôn mang theo một mài móng tay trong túi xách của mình.

the nailfile was too rough for delicate nails.

Mài móng tay quá thô ráp cho móng tay mỏng manh.

after the salon visit, i need to use a nailfile at home.

Sau khi đến thăm salon, tôi cần sử dụng một mài móng tay tại nhà.

using a nailfile can help prevent nail breakage.

Việc sử dụng mài móng tay có thể giúp ngăn ngừa móng tay bị gãy.

she prefers a glass nailfile over metal ones.

Cô ấy thích mài móng tay thủy tinh hơn là mài móng tay kim loại.

he gifted her a decorative nailfile for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một mài móng tay có họa tiết trang trí nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay