| số nhiều | nailfiles |
use a nailfile
sử dụng móng tay giũa
nailfile set
bộ móng tay giũa
metal nailfile
móng tay giũa kim loại
nailfile holder
đế giữ móng tay giũa
nailfile buffer
chân giũa móng tay
nailfile repair
sửa chữa móng tay giũa
nailfile kit
bộ dụng cụ móng tay giũa
nailfile design
thiết kế móng tay giũa
nailfile tips
mẹo móng tay giũa
nailfile maintenance
bảo trì móng tay giũa
she used a nailfile to shape her nails perfectly.
Cô ấy đã sử dụng một mài móng tay để tạo hình cho móng tay của mình một cách hoàn hảo.
don't forget to pack a nailfile in your travel kit.
Đừng quên mang theo một mài móng tay trong bộ đồ du lịch của bạn.
the nailfile is an essential tool for manicures.
Mài móng tay là một công cụ thiết yếu để làm móng.
he bought a new nailfile to keep his nails neat.
Anh ấy đã mua một mài móng tay mới để giữ cho móng tay của anh ấy gọn gàng.
she always carries a nailfile in her purse.
Cô ấy luôn mang theo một mài móng tay trong túi xách của mình.
the nailfile was too rough for delicate nails.
Mài móng tay quá thô ráp cho móng tay mỏng manh.
after the salon visit, i need to use a nailfile at home.
Sau khi đến thăm salon, tôi cần sử dụng một mài móng tay tại nhà.
using a nailfile can help prevent nail breakage.
Việc sử dụng mài móng tay có thể giúp ngăn ngừa móng tay bị gãy.
she prefers a glass nailfile over metal ones.
Cô ấy thích mài móng tay thủy tinh hơn là mài móng tay kim loại.
he gifted her a decorative nailfile for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một mài móng tay có họa tiết trang trí nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
use a nailfile
sử dụng móng tay giũa
nailfile set
bộ móng tay giũa
metal nailfile
móng tay giũa kim loại
nailfile holder
đế giữ móng tay giũa
nailfile buffer
chân giũa móng tay
nailfile repair
sửa chữa móng tay giũa
nailfile kit
bộ dụng cụ móng tay giũa
nailfile design
thiết kế móng tay giũa
nailfile tips
mẹo móng tay giũa
nailfile maintenance
bảo trì móng tay giũa
she used a nailfile to shape her nails perfectly.
Cô ấy đã sử dụng một mài móng tay để tạo hình cho móng tay của mình một cách hoàn hảo.
don't forget to pack a nailfile in your travel kit.
Đừng quên mang theo một mài móng tay trong bộ đồ du lịch của bạn.
the nailfile is an essential tool for manicures.
Mài móng tay là một công cụ thiết yếu để làm móng.
he bought a new nailfile to keep his nails neat.
Anh ấy đã mua một mài móng tay mới để giữ cho móng tay của anh ấy gọn gàng.
she always carries a nailfile in her purse.
Cô ấy luôn mang theo một mài móng tay trong túi xách của mình.
the nailfile was too rough for delicate nails.
Mài móng tay quá thô ráp cho móng tay mỏng manh.
after the salon visit, i need to use a nailfile at home.
Sau khi đến thăm salon, tôi cần sử dụng một mài móng tay tại nhà.
using a nailfile can help prevent nail breakage.
Việc sử dụng mài móng tay có thể giúp ngăn ngừa móng tay bị gãy.
she prefers a glass nailfile over metal ones.
Cô ấy thích mài móng tay thủy tinh hơn là mài móng tay kim loại.
he gifted her a decorative nailfile for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một mài móng tay có họa tiết trang trí nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay