naivetes

[Mỹ]/naɪˈiːvətiːz/
[Anh]/naɪˈiːvətiz/

Dịch

n. chất lượng của sự ngây thơ; sự vô tội hoặc sự không tinh tế

Cụm từ & Cách kết hợp

naivetes exposed

sự ngây thơ bị phơi bày

naivetes revealed

sự ngây thơ bị tiết lộ

naivetes challenged

sự ngây thơ bị thách thức

naivetes questioned

sự ngây thơ bị đặt câu hỏi

naivetes discussed

sự ngây thơ được thảo luận

naivetes criticized

sự ngây thơ bị chỉ trích

naivetes acknowledged

sự ngây thơ được thừa nhận

naivetes understood

sự ngây thơ được hiểu

naivetes ignored

sự ngây thơ bị bỏ qua

naivetes embraced

sự ngây thơ được đón nhận

Câu ví dụ

her naivetes about the world often led her into trouble.

Sự ngây thơ về thế giới của cô thường khiến cô gặp rắc rối.

his naivetes made him an easy target for scams.

Sự ngây thơ của anh khiến anh dễ trở thành mục tiêu của những trò lừa đảo.

despite her naivetes, she had a kind heart.

Mặc dù ngây thơ, cô vẫn có một trái tim nhân hậu.

they admired her naivetes, believing it was a sign of innocence.

Họ ngưỡng mộ sự ngây thơ của cô, tin rằng đó là dấu hiệu của sự ngây thơ.

his naivetes often surprised his more experienced colleagues.

Sự ngây thơ của anh thường khiến những đồng nghiệp có kinh nghiệm hơn ngạc nhiên.

she learned to navigate life despite her naivetes.

Cô đã học cách vượt qua cuộc sống mặc dù ngây thơ.

her naivetes were charming, but she needed to grow wiser.

Sự ngây thơ của cô rất quyến rũ, nhưng cô cần trở nên khôn ngoan hơn.

his naivetes were evident in his trusting nature.

Sự ngây thơ của anh thể hiện rõ ở tính cách tin tưởng của anh.

they tried to protect her naivetes from the harsh realities.

Họ cố gắng bảo vệ sự ngây thơ của cô khỏi những thực tế khắc nghiệt.

her naivetes were a stark contrast to the cynicism around her.

Sự ngây thơ của cô tương phản rõ rệt với sự hoài nghi xung quanh cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay