nalorphines

[Mỹ]/nəˈlɔːfɪnz/
[Anh]/nəˈlɔrfɪnz/

Dịch

n. một loại opioid được sử dụng để giảm đau

Cụm từ & Cách kết hợp

nalorphines effects

tác dụng của nalorphine

nalorphines usage

sử dụng nalorphine

nalorphines research

nghiên cứu về nalorphine

nalorphines dosage

liều lượng nalorphine

nalorphines administration

quản trị nalorphine

nalorphines benefits

lợi ích của nalorphine

nalorphines synthesis

synthesis của nalorphine

nalorphines mechanism

cơ chế của nalorphine

nalorphines comparison

so sánh nalorphine

Câu ví dụ

nalorphines are used in pain management.

nalorphine được sử dụng trong quản lý cơn đau.

research shows nalorphines can reverse opioid effects.

nghiên cứu cho thấy nalorphine có thể đảo ngược các tác dụng của opioid.

doctors often prescribe nalorphines in emergencies.

các bác sĩ thường kê đơn nalorphine trong trường hợp khẩn cấp.

nalorphines may help with addiction treatment.

nalorphine có thể giúp điều trị chứng nghiện.

patients receiving nalorphines report less pain.

bệnh nhân dùng nalorphine báo cáo giảm đau.

nalorphines can be administered intravenously.

nalorphine có thể được truyền tĩnh mạch.

studies on nalorphines are ongoing in many countries.

các nghiên cứu về nalorphine đang được tiến hành ở nhiều quốc gia.

the side effects of nalorphines are generally mild.

các tác dụng phụ của nalorphine thường nhẹ.

nalorphines are classified as opioid antagonists.

nalorphine được phân loại là chất đối kháng opioid.

healthcare providers should be familiar with nalorphines.

các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nên quen thuộc với nalorphine.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay