nameboard

[Mỹ]/ˈneɪmˌbɔːd/
[Anh]/ˈneɪmˌbɔrd/

Dịch

n. biển hiệu hiển thị tên của một địa điểm, trạm, hoặc cơ sở; một bảng chỉ ra tên của một trạm hoặc điểm dừng
Các dạng của từ
số nhiềunameboards

Cụm từ & Cách kết hợp

nameboard display

bảng tên hiển thị

nameboard design

thiết kế bảng tên

nameboard sign

biển tên

nameboard holder

giá đỡ bảng tên

nameboard size

kích thước bảng tên

nameboard style

phong cách bảng tên

nameboard material

vật liệu bảng tên

nameboard placement

vị trí đặt bảng tên

nameboard options

tùy chọn bảng tên

nameboard features

tính năng bảng tên

Câu ví dụ

the nameboard of the restaurant was beautifully designed.

tấm bảng tên của nhà hàng được thiết kế đẹp mắt.

please check the nameboard for the meeting room number.

vui lòng kiểm tra bảng tên để biết số phòng họp.

the nameboard outside the office was faded and hard to read.

tấm bảng tên bên ngoài văn phòng đã bị phai màu và khó đọc.

the nameboard displayed all the employees' names.

tấm bảng tên hiển thị tên của tất cả nhân viên.

they installed a new nameboard at the entrance of the building.

họ đã lắp đặt một bảng tên mới ở lối vào tòa nhà.

can you help me design a nameboard for my business?

bạn có thể giúp tôi thiết kế một bảng tên cho doanh nghiệp của tôi không?

the nameboard was illuminated at night for better visibility.

tấm bảng tên được chiếu sáng vào ban đêm để dễ nhìn hơn.

each classroom has a nameboard indicating the subject taught.

mỗi phòng học đều có một bảng tên chỉ rõ môn học được dạy.

the nameboard fell off during the storm.

tấm bảng tên đã rơi xuống trong cơn bão.

we need to update the nameboard with the new staff members.

chúng ta cần cập nhật bảng tên với các thành viên nhân viên mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay