nameko

[Mỹ]/nəˈmeɪkəʊ/
[Anh]/nəˈmeɪkoʊ/

Dịch

n.nameko (một loại nấm ăn được bản địa Đông Á, còn được gọi là velvet foot hoặc Pholiota nameko)
Các dạng của từ
số nhiềunamekoes

Câu ví dụ

nameko mushrooms have a slippery texture when cooked.

Nấm nameko có kết cấu trơn khi nấu chín.

i added nameko to my miso soup today.

Hôm nay tôi đã thêm nấm nameko vào súp miso của mình.

nameko mushrooms are popular in japanese cuisine.

Nấm nameko rất phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

fresh nameko mushrooms are available in autumn.

Nấm nameko tươi có thể mua vào mùa thu.

the nameko soup tasted umami-rich.

Nồi súp nameko có vị umami đậm đà.

you can find nameko at the asian grocery store.

Bạn có thể tìm thấy nấm nameko tại cửa hàng thực phẩm châu Á.

nameko mushrooms pair well with rice.

Nấm nameko ăn kèm rất tốt với cơm.

i learned how to cultivate nameko mushrooms.

Tôi đã học cách trồng nấm nameko.

the nameko dish was garnished with green onions.

Món nấm nameko được trang trí bằng hành lá.

nameko has a unique nutty flavor.

Nameko có hương vị đặc trưng như hạt.

dried nameko needs to be soaked before cooking.

Nấm nameko khô cần ngâm trước khi nấu.

my grandmother makes delicious nameko stir-fry.

Bà tôi làm món xào nấm nameko rất ngon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay