finance
tài chính
enhance finance
tăng cường tài chính
finance management
quản lý tài chính
finance strategy
chiến lược tài chính
advance finance
tiến bộ trong tài chính
finance sector
ngành tài chính
finance expert
chuyên gia tài chính
finance policy
chính sách tài chính
finance report
báo cáo tài chính
finance analysis
phân tích tài chính
she has a strong nance for art.
cô ấy có một khả năng mạnh mẽ về nghệ thuật.
his nance for music is evident in his performances.
khả năng âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua những màn trình diễn của anh ấy.
to succeed in this field, you need a nance for numbers.
để thành công trong lĩnh vực này, bạn cần có năng khiếu với con số.
she demonstrated a remarkable nance for languages.
cô ấy đã thể hiện một năng khiếu đáng kinh ngạc cho ngôn ngữ.
his nance for fashion makes him a great designer.
khả năng về thời trang của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà thiết kế tuyệt vời.
they say that having a nance for cooking can be a gift.
mọi người nói rằng có năng khiếu nấu ăn có thể là một món quà.
she has a natural nance for leadership.
cô ấy có một năng khiếu tự nhiên cho vai trò lãnh đạo.
his nance for detail sets him apart from others.
khả năng chú ý đến chi tiết của anh ấy khiến anh ấy khác biệt so với những người khác.
having a nance for negotiation can help in business.
việc có năng khiếu đàm phán có thể giúp ích trong kinh doanh.
she has a keen nance for understanding people's emotions.
cô ấy có một khả năng tinh tế trong việc hiểu cảm xúc của mọi người.
finance
tài chính
enhance finance
tăng cường tài chính
finance management
quản lý tài chính
finance strategy
chiến lược tài chính
advance finance
tiến bộ trong tài chính
finance sector
ngành tài chính
finance expert
chuyên gia tài chính
finance policy
chính sách tài chính
finance report
báo cáo tài chính
finance analysis
phân tích tài chính
she has a strong nance for art.
cô ấy có một khả năng mạnh mẽ về nghệ thuật.
his nance for music is evident in his performances.
khả năng âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua những màn trình diễn của anh ấy.
to succeed in this field, you need a nance for numbers.
để thành công trong lĩnh vực này, bạn cần có năng khiếu với con số.
she demonstrated a remarkable nance for languages.
cô ấy đã thể hiện một năng khiếu đáng kinh ngạc cho ngôn ngữ.
his nance for fashion makes him a great designer.
khả năng về thời trang của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà thiết kế tuyệt vời.
they say that having a nance for cooking can be a gift.
mọi người nói rằng có năng khiếu nấu ăn có thể là một món quà.
she has a natural nance for leadership.
cô ấy có một năng khiếu tự nhiên cho vai trò lãnh đạo.
his nance for detail sets him apart from others.
khả năng chú ý đến chi tiết của anh ấy khiến anh ấy khác biệt so với những người khác.
having a nance for negotiation can help in business.
việc có năng khiếu đàm phán có thể giúp ích trong kinh doanh.
she has a keen nance for understanding people's emotions.
cô ấy có một khả năng tinh tế trong việc hiểu cảm xúc của mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay