nancies

[Mỹ]/ˈnænsiːz/
[Anh]/ˈnænsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nữ tính; đồng tính
n. tên nữ; ám chỉ một người đàn ông có khuynh hướng đồng tính

Cụm từ & Cách kết hợp

nancies and fairies

nancies và tiên

nancies in disguise

nancies cải trang

nancies unite

nancies đoàn kết

nancies are here

nancies ở đây

nancies on parade

nancies diễu hành

nancies for change

nancies vì sự thay đổi

nancies in action

nancies hành động

nancies at work

nancies đang làm việc

nancies in charge

nancies chịu trách nhiệm

Câu ví dụ

those nancies always seem to overreact to minor issues.

những người nhạy cảm đó luôn có vẻ phản ứng thái quá với những vấn đề nhỏ.

don't be such nancies about the weather; it’s just a little rain.

đừng mè nheo về thời tiết, trời chỉ mưa một chút thôi mà.

he called them nancies for not wanting to try the new sport.

anh ấy gọi họ là những người yếu đuối vì không muốn thử môn thể thao mới.

they acted like nancies when it came to scary movies.

họ hành động như những người dễ sợ khi nói đến những bộ phim kinh dị.

stop being nancies and just go for the adventure!

đừng mè nheo nữa mà cứ đi phiêu lưu đi!

those nancies always need someone to hold their hand.

những người nhạy cảm đó luôn cần ai đó nắm tay họ.

she called her friends nancies for being afraid of the dark.

cô ấy gọi bạn bè của mình là những người yếu đuối vì sợ bóng tối.

he’s tired of being labeled a nancy for expressing his feelings.

anh ấy mệt mỏi vì bị dán nhãn là người yếu đuối vì bày tỏ cảm xúc của mình.

they were called nancies for not wanting to camp in the rain.

họ bị gọi là những người nhạy cảm vì không muốn cắm trại dưới mưa.

sometimes, being a nancy can be a way to avoid tough situations.

đôi khi, việc mè nheo có thể là một cách để tránh những tình huống khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay