nanism

[Mỹ]/ˈnænɪzəm/
[Anh]/ˈnænɪzəm/

Dịch

n. sự thấp lùn bất thường; tình trạng của việc trở thành người lùn; sự phát triển kém ở thực vật
Các dạng của từ
số nhiềunanisms

Cụm từ & Cách kết hợp

nanism disorder

rối loạn lùn

nanism treatment

điều trị lùn

nanism causes

nguyên nhân lùn

nanism symptoms

triệu chứng lùn

nanism research

nghiên cứu về lùn

nanism genetics

di truyền học về lùn

nanism awareness

nâng cao nhận thức về lùn

nanism society

cộng đồng lùn

nanism advocacy

sự ủng hộ về lùn

nanism support

hỗ trợ lùn

Câu ví dụ

nanism is a condition that affects growth.

bệnh lùn là tình trạng ảnh hưởng đến sự phát triển.

people with nanism often face societal challenges.

những người bị lùn thường phải đối mặt với những thách thức xã hội.

education is crucial for individuals with nanism.

giáo dục rất quan trọng đối với những người bị lùn.

nanism can result from genetic factors.

bệnh lùn có thể do các yếu tố di truyền.

support groups can help those with nanism.

các nhóm hỗ trợ có thể giúp đỡ những người bị lùn.

awareness of nanism is increasing in society.

nhận thức về bệnh lùn ngày càng tăng trong xã hội.

healthcare professionals should understand nanism.

các chuyên gia chăm sóc sức khỏe nên hiểu về bệnh lùn.

nanism can affect self-esteem and confidence.

bệnh lùn có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng và sự tự tin.

advocacy for people with nanism is important.

việc bảo vệ quyền lợi của những người bị lùn là quan trọng.

research on nanism is ongoing in medical fields.

nghiên cứu về bệnh lùn đang được tiến hành trong lĩnh vực y học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay