nanking

[Mỹ]/'næn'kiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thành phố Trung Quốc Nanking (hiện nay được biết đến là Nanjing)
Word Forms
số nhiềunankings

Cụm từ & Cách kết hợp

Nanking Massacre

Thảm sát Nam Kinh

Nanking City

Thành phố Nam Kinh

Nanking University

Đại học Nam Kinh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay