nanomia

[Mỹ]/nəˈnɒmiə/
[Anh]/nəˈnɑːmiə/

Dịch

n. Một chi của các loài siphonophores, là các loài sứa biển sống theo bầy thuộc họ Agalmatidae.
Các dạng của từ
số nhiềunanomias

Câu ví dụ

the nanomian ecosystem is surprisingly complex for its small size.

Hệ sinh thái nanomian ngạc nhiên phức tạp cho kích thước nhỏ của nó.

scientists discovered a new nanomian species in the deep cave system.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loài nanomian mới trong hệ thống hang động sâu.

the nanomian dialect uses clicks and tones that are rare elsewhere.

Phương ngữ nanomian sử dụng các âm click và âm điệu hiếm có ở nơi khác.

ancient nanomian ruins attract tourists from around the world.

Các di tích cổ của nanomian thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

the nanomian government recently announced new conservation efforts.

Chính phủ nanomian gần đây đã công bố các nỗ lực bảo tồn mới.

traditional nanomian music features handcrafted wooden instruments.

Musical truyền thống của nanomian có các nhạc cụ bằng gỗ thủ công.

nanomian artisans are famous for their intricate textile patterns.

Các nghệ nhân nanomian nổi tiếng với các họa tiết dệt tinh xảo.

the nanomian peninsula experiences mild weather year-round.

Peninsula nanomian trải qua thời tiết ôn hòa quanh năm.

researchers are studying nanomian folklore and oral histories.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các truyền thuyết và lịch sử miệng của nanomian.

the nanomian economy depends on fishing and small-scale agriculture.

Kinh tế nanomian phụ thuộc vào đánh bắt cá và nông nghiệp quy mô nhỏ.

ancient nanomian carvings depict scenes of daily life.

Các bức chạm khắc cổ của nanomian mô tả các cảnh đời thường.

the nanomian language has no known written alphabet.

Ngôn ngữ nanomian không có bảng chữ cái viết nào được biết đến.

travelers should learn basic nanomian phrases before visiting.

Người du lịch nên học các cụm từ cơ bản của nanomian trước khi đến thăm.

the nanomian coastline is marked by dramatic sea cliffs.

Đường bờ biển nanomian được đánh dấu bởi các vách đá biển ngoạn mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay