naomis

[Mỹ]/ˈneɪ.ə.mɪz/
[Anh]/ˈneɪ.oʊ.mɪz/

Dịch

n. tên gọi nữ; nhân vật trong Kinh Thánh

Cụm từ & Cách kết hợp

naomis choice

sự lựa chọn của naomi

naomis dream

ước mơ của naomi

naomis story

câu chuyện của naomi

naomis journey

hành trình của naomi

naomis style

phong cách của naomi

naomis vision

tầm nhìn của naomi

naomis talent

tài năng của naomi

naomis legacy

di sản của naomi

naomis impact

tác động của naomi

naomis team

đội ngũ của naomi

Câu ví dụ

naomis are known for their unique fashion sense.

Những người Naomi nổi tiếng với phong cách thời trang độc đáo của họ.

many naomis have made a mark in the modeling industry.

Nhiều người Naomi đã tạo được dấu ấn trong ngành người mẫu.

naomis often inspire others with their creativity.

Những người Naomi thường truyền cảm hứng cho người khác bằng sự sáng tạo của họ.

there are several famous naomis in hollywood.

Có một số Naomi nổi tiếng ở Hollywood.

naomis are often celebrated for their achievements.

Những người Naomi thường được tôn vinh vì những thành tựu của họ.

naomis can be found in various fields of art.

Những người Naomi có thể được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật.

people admire naomis for their determination.

Mọi người ngưỡng mộ Naomi vì sự quyết tâm của họ.

naomis tend to have strong leadership qualities.

Những người Naomi có xu hướng có phẩm chất lãnh đạo mạnh mẽ.

many naomis are involved in charitable work.

Nhiều người Naomi tham gia vào công tác từ thiện.

naomis often share their experiences on social media.

Những người Naomi thường chia sẻ kinh nghiệm của họ trên mạng xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay