naprosyn

[Mỹ]/ˈnæprəʊsɪn/
[Anh]/ˈnæproʊsɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc chống viêm không steroid được sử dụng để giảm đau và viêm
Word Forms
số nhiềunaprosyns

Cụm từ & Cách kết hợp

naprosyn dosage

liều dùng naprosyn

naprosyn side effects

tác dụng phụ của naprosyn

naprosyn interactions

tương tác của naprosyn

naprosyn prescription

đơn thuốc naprosyn

naprosyn usage

cách sử dụng naprosyn

naprosyn benefits

lợi ích của naprosyn

naprosyn alternatives

các lựa chọn thay thế cho naprosyn

naprosyn reviews

đánh giá về naprosyn

naprosyn effectiveness

hiệu quả của naprosyn

naprosyn warnings

cảnh báo về naprosyn

Câu ví dụ

naprosyn is commonly used to relieve pain.

naprosyn thường được sử dụng để giảm đau.

doctors often prescribe naprosyn for inflammation.

các bác sĩ thường kê đơn naprosyn để điều trị viêm.

make sure to take naprosyn with food.

hãy chắc chắn uống naprosyn với thức ăn.

consult your physician before taking naprosyn.

tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng naprosyn.

naprosyn can help reduce fever symptoms.

naprosyn có thể giúp giảm các triệu chứng sốt.

side effects of naprosyn may include stomach upset.

các tác dụng phụ của naprosyn có thể bao gồm khó chịu ở dạ dày.

always follow the dosage instructions for naprosyn.

luôn tuân theo hướng dẫn liều dùng cho naprosyn.

naprosyn is effective for treating arthritis pain.

naprosyn có hiệu quả trong việc điều trị đau khớp.

some people may be allergic to naprosyn.

một số người có thể bị dị ứng với naprosyn.

check for interactions with other medications when using naprosyn.

kiểm tra các tương tác với các loại thuốc khác khi sử dụng naprosyn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay