narcotizing effect
Hiệu ứng gây tê
narcotizing influence
Tác động gây tê
narcotizing agent
Chất gây tê
narcotizing properties
Tính chất gây tê
being narcotized
Đang bị gây tê
narcotizing stimulus
Kích thích gây tê
narcotizing action
Hành động gây tê
narcotizing state
Trạng thái gây tê
narcotizing substance
Chất gây tê
narcotizing slowly
Gây tê chậm
the repetitive nature of the job was narcotizing, leaving him feeling unmotivated.
Tính chất lặp đi lặp lại của công việc khiến anh ấy cảm thấy mất động lực.
the constant stream of information can be narcotizing to critical thinking.
Dòng thông tin liên tục có thể gây ảnh hưởng đến tư duy phản biện.
he warned against the narcotizing effects of prolonged screen time on children.
Anh ấy cảnh báo về ảnh hưởng gây nghiện từ việc sử dụng màn hình kéo dài đối với trẻ em.
the soothing music had a narcotizing quality, lulling her to sleep.
Bài nhạc nhẹ nhàng có tính chất gây nghiện, khiến cô ấy chìm vào giấc ngủ.
the political climate became so predictable it was almost narcotizing to voters.
Khí thế chính trị trở nên quá dự đoán đến mức gần như gây nghiện đối với cử tri.
she found the routine of office life gradually narcotizing her spirit.
Cô ấy cảm thấy cuộc sống văn phòng hàng ngày đang dần làm mờ đi tinh thần của mình.
the monotonous drone of the engine was subtly narcotizing the passengers.
Âm thanh đơn điệu của động cơ đang tinh tế làm mờ đi ý thức của hành khách.
he feared the narcotizing influence of complacency on the team's performance.
Anh ấy lo ngại về ảnh hưởng gây nghiện từ sự chủ quan đến hiệu suất của đội nhóm.
the repetitive advertising campaign proved narcotizing to the audience.
Chiến dịch quảng cáo lặp đi lặp lại đã chứng minh là gây nghiện đối với khán giả.
the hypnotic rhythm of the waves had a narcotizing effect on the beachgoers.
Rythm mê hoặc của sóng biển đã có tác dụng gây nghiện đối với những người đến biển.
despite the challenges, she refused to let the situation become narcotizing.
Dù có những thách thức, cô ấy từ chối để tình hình trở nên gây nghiện.
narcotizing effect
Hiệu ứng gây tê
narcotizing influence
Tác động gây tê
narcotizing agent
Chất gây tê
narcotizing properties
Tính chất gây tê
being narcotized
Đang bị gây tê
narcotizing stimulus
Kích thích gây tê
narcotizing action
Hành động gây tê
narcotizing state
Trạng thái gây tê
narcotizing substance
Chất gây tê
narcotizing slowly
Gây tê chậm
the repetitive nature of the job was narcotizing, leaving him feeling unmotivated.
Tính chất lặp đi lặp lại của công việc khiến anh ấy cảm thấy mất động lực.
the constant stream of information can be narcotizing to critical thinking.
Dòng thông tin liên tục có thể gây ảnh hưởng đến tư duy phản biện.
he warned against the narcotizing effects of prolonged screen time on children.
Anh ấy cảnh báo về ảnh hưởng gây nghiện từ việc sử dụng màn hình kéo dài đối với trẻ em.
the soothing music had a narcotizing quality, lulling her to sleep.
Bài nhạc nhẹ nhàng có tính chất gây nghiện, khiến cô ấy chìm vào giấc ngủ.
the political climate became so predictable it was almost narcotizing to voters.
Khí thế chính trị trở nên quá dự đoán đến mức gần như gây nghiện đối với cử tri.
she found the routine of office life gradually narcotizing her spirit.
Cô ấy cảm thấy cuộc sống văn phòng hàng ngày đang dần làm mờ đi tinh thần của mình.
the monotonous drone of the engine was subtly narcotizing the passengers.
Âm thanh đơn điệu của động cơ đang tinh tế làm mờ đi ý thức của hành khách.
he feared the narcotizing influence of complacency on the team's performance.
Anh ấy lo ngại về ảnh hưởng gây nghiện từ sự chủ quan đến hiệu suất của đội nhóm.
the repetitive advertising campaign proved narcotizing to the audience.
Chiến dịch quảng cáo lặp đi lặp lại đã chứng minh là gây nghiện đối với khán giả.
the hypnotic rhythm of the waves had a narcotizing effect on the beachgoers.
Rythm mê hoặc của sóng biển đã có tác dụng gây nghiện đối với những người đến biển.
despite the challenges, she refused to let the situation become narcotizing.
Dù có những thách thức, cô ấy từ chối để tình hình trở nên gây nghiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay