narks

[US]/nɑːks/
[UK]/nɑrks/
Frequency: Very High

Translation

vi.thông báo về ai đó; hành động như một người cung cấp thông tin
n.một người cung cấp thông tin; một điệp viên; một người cung cấp thông tin cho cảnh sát
vt.thông báo về ai đó; hành động như một người cung cấp thông tin

Phrases & Collocations

narks on you

báo cáo với bạn

narks about

báo cáo về

narks to police

báo cáo với cảnh sát

narks for attention

báo cáo để thu hút sự chú ý

narks in school

báo cáo trong trường học

narks on friends

báo cáo với bạn bè

narks for rewards

báo cáo để được thưởng

narks behind back

báo cáo sau lưng

narks at work

báo cáo tại nơi làm việc

narks for fun

báo cáo cho vui

Example Sentences

the narks in the neighborhood often report suspicious activities.

Những người cảnh sát bí mật trong khu phố thường báo cáo về các hoạt động đáng ngờ.

he was known as a narks among his friends for always telling the truth.

Anh ta được bạn bè biết đến là một người cảnh sát bí mật vì luôn luôn nói sự thật.

the police relied on narks to gather information about the gang.

Cảnh sát dựa vào những người cảnh sát bí mật để thu thập thông tin về băng đảng.

some people believe that narks should be protected by law.

Một số người tin rằng những người cảnh sát bí mật nên được bảo vệ bởi pháp luật.

she felt betrayed when she found out her friend was a narks.

Cô cảm thấy bị phản bội khi biết bạn của mình là một người cảnh sát bí mật.

narks often face backlash from the community for their actions.

Những người cảnh sát bí mật thường phải đối mặt với phản ứng dữ dội từ cộng đồng vì hành động của họ.

in movies, narks are usually portrayed as untrustworthy characters.

Trong phim, những người cảnh sát bí mật thường được miêu tả là những nhân vật không đáng tin cậy.

he decided to become a narks to help bring criminals to justice.

Anh quyết định trở thành một người cảnh sát bí mật để giúp đưa những kẻ phạm tội ra trước công lý.

narks can play a crucial role in solving crimes.

Những người cảnh sát bí mật có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tội phạm.

being a narks can be dangerous in certain neighborhoods.

Việc trở thành một người cảnh sát bí mật có thể nguy hiểm ở một số khu phố nhất định.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now