narthex

[Mỹ]/'nɑːθeks/
[Anh]/'nɑrθɛks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà thờ vestibule; hiên trước của một nhà thờ cổ.
Các dạng của từ
số nhiềunarthexes

Câu ví dụ

"Narthex: Long, narrow porch, usually colonnaded or arcaded, crossing the entire width of a church at its entrance."

"[Narthex: Hành lang dài, hẹp, thường có mái hiên hoặc có các cột, trải dài ngang suốt chiều rộng của nhà thờ ở lối vào.]"

At the east end of the nave is the vaulted sanctuary apse and at the west end a great narthex or vestibule, beyond which an exonarthex opens to the forecourt, or atrium.

Ở phía đông của nhà nguyện là phần cung thánh có mái vòm và ở phía tây là một đại sảnh hoặc tiền sảnh lớn, phía sau đó là một ngoại sảnh mở ra tiền sảnh hoặc sân.

The churchgoers gathered in the narthex before the service.

Những người tham dự nhà thờ đã tập hợp trong tiền sảnh trước buổi lễ.

The narthex of the church was beautifully decorated with stained glass windows.

Tiền sảnh của nhà thờ được trang trí đẹp mắt bằng các cửa sổ kính màu.

The narthex served as a welcoming area for visitors entering the church.

Tiền sảnh đóng vai trò là khu vực chào đón khách tham quan bước vào nhà thờ.

The narthex is often used for social gatherings and events after church services.

Tiền sảnh thường được sử dụng cho các buổi tụ họp và sự kiện sau các buổi lễ nhà thờ.

The narthex provides a transitional space between the outside world and the sacred interior of the church.

Tiền sảnh cung cấp một không gian chuyển tiếp giữa thế giới bên ngoài và không gian nội thất thiêng liêng của nhà thờ.

The narthex is a common feature in many traditional church designs.

Tiền sảnh là một đặc điểm phổ biến trong nhiều thiết kế nhà thờ truyền thống.

The narthex is typically located at the entrance of the church building.

Tiền sảnh thường được đặt ở lối vào tòa nhà nhà thờ.

The narthex provides a space for quiet reflection and prayer before entering the main sanctuary.

Tiền sảnh cung cấp không gian để suy ngẫm và cầu nguyện yên tĩnh trước khi bước vào khu thánh đường chính.

The narthex can sometimes be used for small ceremonies or blessings.

Tiền sảnh đôi khi có thể được sử dụng cho các buổi lễ nhỏ hoặc ban phước.

The narthex is a place where people can gather and socialize before and after church services.

Tiền sảnh là nơi mọi người có thể tụ họp và giao lưu trước và sau các buổi lễ nhà thờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay