| số nhiều | nasalizations |
nasalization process
quá trình tạo múi
nasalization effect
hiệu ứng tạo múi
nasalization feature
đặc điểm tạo múi
nasalization rule
quy tắc tạo múi
nasalization type
loại tạo múi
nasalization example
ví dụ về tạo múi
nasalization phenomenon
hiện tượng tạo múi
nasalization pattern
mẫu hình tạo múi
nasalization sound
âm tạo múi
nasalization analysis
phân tích tạo múi
nasalization plays a crucial role in phonetics.
sự tạo múi trong âm thanh đóng vai trò quan trọng trong âm học.
many languages exhibit nasalization in their vowel sounds.
nhiều ngôn ngữ thể hiện sự tạo múi trong nguyên âm của chúng.
understanding nasalization can improve pronunciation.
hiểu về sự tạo múi có thể cải thiện phát âm.
nasalization is often found in french and portuguese.
sự tạo múi thường thấy ở tiếng Pháp và tiếng Bồ Đào Nha.
some dialects have unique patterns of nasalization.
một số phương ngữ có các kiểu tạo múi độc đáo.
research on nasalization helps linguists understand language evolution.
nghiên cứu về sự tạo múi giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu về sự tiến hóa của ngôn ngữ.
nasalization can change the meaning of words in certain languages.
sự tạo múi có thể thay đổi ý nghĩa của các từ trong một số ngôn ngữ nhất định.
teachers often explain nasalization in phonetics classes.
các giáo viên thường giải thích về sự tạo múi trong các lớp âm học.
students should practice nasalization to enhance their speaking skills.
sinh viên nên luyện tập sự tạo múi để nâng cao kỹ năng nói của họ.
the study of nasalization involves both acoustic and articulatory aspects.
nghiên cứu về sự tạo múi liên quan đến cả khía cạnh âm học và vận động.
nasalization process
quá trình tạo múi
nasalization effect
hiệu ứng tạo múi
nasalization feature
đặc điểm tạo múi
nasalization rule
quy tắc tạo múi
nasalization type
loại tạo múi
nasalization example
ví dụ về tạo múi
nasalization phenomenon
hiện tượng tạo múi
nasalization pattern
mẫu hình tạo múi
nasalization sound
âm tạo múi
nasalization analysis
phân tích tạo múi
nasalization plays a crucial role in phonetics.
sự tạo múi trong âm thanh đóng vai trò quan trọng trong âm học.
many languages exhibit nasalization in their vowel sounds.
nhiều ngôn ngữ thể hiện sự tạo múi trong nguyên âm của chúng.
understanding nasalization can improve pronunciation.
hiểu về sự tạo múi có thể cải thiện phát âm.
nasalization is often found in french and portuguese.
sự tạo múi thường thấy ở tiếng Pháp và tiếng Bồ Đào Nha.
some dialects have unique patterns of nasalization.
một số phương ngữ có các kiểu tạo múi độc đáo.
research on nasalization helps linguists understand language evolution.
nghiên cứu về sự tạo múi giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu về sự tiến hóa của ngôn ngữ.
nasalization can change the meaning of words in certain languages.
sự tạo múi có thể thay đổi ý nghĩa của các từ trong một số ngôn ngữ nhất định.
teachers often explain nasalization in phonetics classes.
các giáo viên thường giải thích về sự tạo múi trong các lớp âm học.
students should practice nasalization to enhance their speaking skills.
sinh viên nên luyện tập sự tạo múi để nâng cao kỹ năng nói của họ.
the study of nasalization involves both acoustic and articulatory aspects.
nghiên cứu về sự tạo múi liên quan đến cả khía cạnh âm học và vận động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay