nash

[Mỹ]/næʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nash (họ)
Word Forms
số nhiềunashes

Cụm từ & Cách kết hợp

nash equilibrium

cân bằng Nash

steve nash

steve nash

Câu ví dụ

John Nash won the Nobel Prize in Economics for his work on game theory.

John Nash đã giành được giải Nobel về Kinh tế vì công trình của ông trong lĩnh vực lý thuyết trò chơi.

The players reached a Nash equilibrium in the game.

Người chơi đã đạt được trạng thái cân bằng Nash trong trò chơi.

The concept of Nash bargaining solution is widely used in negotiation theory.

Khái niệm về giải pháp mặc cả Nash được sử dụng rộng rãi trong lý thuyết đàm phán.

The Nash family is known for their philanthropic efforts.

Gia đình Nash nổi tiếng với những nỗ lực từ thiện của họ.

The Nash Institute offers courses in advanced mathematics.

Viện Nash cung cấp các khóa học về toán học nâng cao.

Nash's work revolutionized the field of mathematics.

Công trình của Nash đã cách mạng hóa lĩnh vực toán học.

The Nash Equilibrium is a key concept in game theory.

Trạng thái cân bằng Nash là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết trò chơi.

The Nash County Fair is a popular event in the community.

Liên hoan quận Nash là một sự kiện phổ biến trong cộng đồng.

The Nash River flows through several states in the US.

Sông Nash chảy qua nhiều bang ở Mỹ.

Ví dụ thực tế

And indeed, if everyone chose zero, the game would reach what's known as a Nash Equilibrium.

Và thực sự, nếu mọi người đều chọn số không, trò chơi sẽ đạt được điều mà người ta gọi là Nash Equilibrium.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

" In retrospect, a Nash Metropolitan might seem like the most wickedly cool car, " he later said.

“ Hindsight, một chiếc Nash Metropolitan có thể có vẻ là chiếc xe ngầu nhất, ” anh ta nói sau đó.

Nguồn: Steve Jobs Biography

'Those are Farmer Nash's apples, ' I said, 'and he'll send his dogs after you if he sees you.'

'Những quả táo đó là của Farmer Nash,' tôi nói, 'và anh ta sẽ gửi chó của anh ta đuổi theo bạn nếu anh ta thấy bạn.'

Nguồn: Novel Square

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay