nasty weather
thời tiết xấu
nasty surprise
điều bất ngờ xấu xí
nasty wound
vết thương xấu xí
nasty flu
cơn cúm xấu xí
nasty argument
cuộc tranh luận xấu xí
nastiest food
món ăn tệ nhất
getting nasty
trở nên xấu xí
nasty habit
tật xấu
nasty smell
mùi hôi khó chịu
nastier than before
xấu hơn trước
the nasty weather forced the cancellation of the outdoor concert.
Thời tiết xấu đã buộc phải hủy bỏ buổi hòa nhạc ngoài trời.
she caught a nasty flu that kept her in bed for a week.
Cô ấy bị một cơn cảm lạnh nặng khiến cô phải nằm liệt giường trong một tuần.
he received a nasty cut from the broken glass.
Anh ấy bị một vết cắt nghiêm trọng từ mảnh thủy tinh vỡ.
the nasty smell from the drain needed professional cleaning.
Mùi hôi khó chịu từ bồn rửa cần được vệ sinh chuyên nghiệp.
his nasty habit of biting nails annoyed everyone around him.
Tật xấu cắn móng tay của anh ấy làm phiền tất cả mọi người xung quanh.
the government delivered a nasty surprise with new tax regulations.
Chính phủ đã mang đến một cú sốc không mong muốn với các quy định thuế mới.
the nasty wound required immediate medical attention at the hospital.
Vết thương nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức tại bệnh viện.
she has a nasty temper that explodes over small matters.
Cô ấy có tính khí xấu và dễ bùng nổ vì những chuyện nhỏ nhặt.
his nasty comment about her work was completely unprofessional.
Bình luận vô duyên của anh ấy về công việc của cô ấy hoàn toàn không chuyên nghiệp.
the nasty infection spread before the antibiotics started working.
Nhiễm trùng nghiêm trọng lan rộng trước khi kháng sinh bắt đầu phát huy tác dụng.
he took a nasty fall on the icy sidewalk yesterday.
Anh ấy đã ngã rất đau trên vỉa hè trơn trượt hôm qua.
the nasty car accident blocked traffic for several hours.
Vụ tai nạn xe cộ nghiêm trọng đã gây ùn tắc giao thông trong vài giờ.
she developed a nasty bruise after bumping into the doorframe.
Cô ấy bị bầm tím nghiêm trọng sau khi va vào khung cửa.
the nasty cold has been going around the office this week.
Cơn cảm lạnh nghiêm trọng đã lan khắp văn phòng trong tuần này.
he made a nasty error in the financial calculations.
Anh ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng trong các phép tính tài chính.
nasty weather
thời tiết xấu
nasty surprise
điều bất ngờ xấu xí
nasty wound
vết thương xấu xí
nasty flu
cơn cúm xấu xí
nasty argument
cuộc tranh luận xấu xí
nastiest food
món ăn tệ nhất
getting nasty
trở nên xấu xí
nasty habit
tật xấu
nasty smell
mùi hôi khó chịu
nastier than before
xấu hơn trước
the nasty weather forced the cancellation of the outdoor concert.
Thời tiết xấu đã buộc phải hủy bỏ buổi hòa nhạc ngoài trời.
she caught a nasty flu that kept her in bed for a week.
Cô ấy bị một cơn cảm lạnh nặng khiến cô phải nằm liệt giường trong một tuần.
he received a nasty cut from the broken glass.
Anh ấy bị một vết cắt nghiêm trọng từ mảnh thủy tinh vỡ.
the nasty smell from the drain needed professional cleaning.
Mùi hôi khó chịu từ bồn rửa cần được vệ sinh chuyên nghiệp.
his nasty habit of biting nails annoyed everyone around him.
Tật xấu cắn móng tay của anh ấy làm phiền tất cả mọi người xung quanh.
the government delivered a nasty surprise with new tax regulations.
Chính phủ đã mang đến một cú sốc không mong muốn với các quy định thuế mới.
the nasty wound required immediate medical attention at the hospital.
Vết thương nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức tại bệnh viện.
she has a nasty temper that explodes over small matters.
Cô ấy có tính khí xấu và dễ bùng nổ vì những chuyện nhỏ nhặt.
his nasty comment about her work was completely unprofessional.
Bình luận vô duyên của anh ấy về công việc của cô ấy hoàn toàn không chuyên nghiệp.
the nasty infection spread before the antibiotics started working.
Nhiễm trùng nghiêm trọng lan rộng trước khi kháng sinh bắt đầu phát huy tác dụng.
he took a nasty fall on the icy sidewalk yesterday.
Anh ấy đã ngã rất đau trên vỉa hè trơn trượt hôm qua.
the nasty car accident blocked traffic for several hours.
Vụ tai nạn xe cộ nghiêm trọng đã gây ùn tắc giao thông trong vài giờ.
she developed a nasty bruise after bumping into the doorframe.
Cô ấy bị bầm tím nghiêm trọng sau khi va vào khung cửa.
the nasty cold has been going around the office this week.
Cơn cảm lạnh nghiêm trọng đã lan khắp văn phòng trong tuần này.
he made a nasty error in the financial calculations.
Anh ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng trong các phép tính tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay