| số nhiều | natations |
competitive natation
natation thi đấu
synchronized natation
natation đồng bộ
water natation
natation dưới nước
natation skills
kỹ năng bơi
natation training
huấn luyện bơi
natation events
sự kiện bơi
natation coach
huấn luyện viên bơi
natation technique
kỹ thuật bơi
natation classes
lớp học bơi
natation competitions
các cuộc thi bơi
natation is a great way to stay fit.
bơi lội là một cách tuyệt vời để duy trì sức khỏe.
she enjoys practicing natation every morning.
cô ấy thích tập bơi mỗi buổi sáng.
he joined a natation club to improve his skills.
anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ bơi lội để cải thiện kỹ năng của mình.
natation can be both a competitive sport and a leisure activity.
bơi lội có thể vừa là một môn thể thao cạnh tranh vừa là một hoạt động giải trí.
many athletes train in natation for the olympics.
nhiều vận động viên tập luyện bơi lội để chuẩn bị cho thế vận hội.
learning natation can save lives in emergencies.
học bơi có thể cứu sống trong các tình huống khẩn cấp.
natation improves cardiovascular health.
bơi lội cải thiện sức khỏe tim mạch.
she won a medal in natation at the national championships.
cô ấy đã giành được một huy chương bơi lội tại giải vô địch quốc gia.
he teaches natation to children at the local pool.
anh ấy dạy bơi cho trẻ em tại bể bơi địa phương.
natation is often recommended for rehabilitation.
bơi lội thường được khuyên dùng cho phục hồi chức năng.
competitive natation
natation thi đấu
synchronized natation
natation đồng bộ
water natation
natation dưới nước
natation skills
kỹ năng bơi
natation training
huấn luyện bơi
natation events
sự kiện bơi
natation coach
huấn luyện viên bơi
natation technique
kỹ thuật bơi
natation classes
lớp học bơi
natation competitions
các cuộc thi bơi
natation is a great way to stay fit.
bơi lội là một cách tuyệt vời để duy trì sức khỏe.
she enjoys practicing natation every morning.
cô ấy thích tập bơi mỗi buổi sáng.
he joined a natation club to improve his skills.
anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ bơi lội để cải thiện kỹ năng của mình.
natation can be both a competitive sport and a leisure activity.
bơi lội có thể vừa là một môn thể thao cạnh tranh vừa là một hoạt động giải trí.
many athletes train in natation for the olympics.
nhiều vận động viên tập luyện bơi lội để chuẩn bị cho thế vận hội.
learning natation can save lives in emergencies.
học bơi có thể cứu sống trong các tình huống khẩn cấp.
natation improves cardiovascular health.
bơi lội cải thiện sức khỏe tim mạch.
she won a medal in natation at the national championships.
cô ấy đã giành được một huy chương bơi lội tại giải vô địch quốc gia.
he teaches natation to children at the local pool.
anh ấy dạy bơi cho trẻ em tại bể bơi địa phương.
natation is often recommended for rehabilitation.
bơi lội thường được khuyên dùng cho phục hồi chức năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay