| số nhiều | natators |
natator species
loài natator
natator behavior
hành vi của natator
natator habitat
môi trường sống của natator
natator diet
chế độ ăn của natator
natator migration
di cư của natator
natator research
nghiên cứu về natator
natator conservation
bảo tồn natator
natator population
dân số natator
natator nesting
tổ của natator
natator tracking
theo dõi natator
the natator is known for its swimming abilities.
người bơi lội nổi tiếng với khả năng bơi lội của nó.
many species of natator can be found in tropical waters.
nhiều loài natator có thể được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.
the natator's streamlined body helps it move quickly.
cơ thể thủy động học của natator giúp nó di chuyển nhanh chóng.
scientists study the natator to understand aquatic life.
các nhà khoa học nghiên cứu natator để hiểu về đời sống dưới nước.
the natator plays a vital role in its ecosystem.
natator đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.
observing the natator can be a fascinating experience.
quan sát natator có thể là một trải nghiệm thú vị.
many children learn to swim like a natator.
nhiều đứa trẻ học bơi như một người bơi lội.
the natator uses its fins to navigate through water.
natator sử dụng vây của nó để điều hướng qua nước.
in some cultures, the natator is a symbol of freedom.
trong một số nền văn hóa, natator là biểu tượng của tự do.
conservation efforts are important for the natator's survival.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của natator.
natator species
loài natator
natator behavior
hành vi của natator
natator habitat
môi trường sống của natator
natator diet
chế độ ăn của natator
natator migration
di cư của natator
natator research
nghiên cứu về natator
natator conservation
bảo tồn natator
natator population
dân số natator
natator nesting
tổ của natator
natator tracking
theo dõi natator
the natator is known for its swimming abilities.
người bơi lội nổi tiếng với khả năng bơi lội của nó.
many species of natator can be found in tropical waters.
nhiều loài natator có thể được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.
the natator's streamlined body helps it move quickly.
cơ thể thủy động học của natator giúp nó di chuyển nhanh chóng.
scientists study the natator to understand aquatic life.
các nhà khoa học nghiên cứu natator để hiểu về đời sống dưới nước.
the natator plays a vital role in its ecosystem.
natator đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.
observing the natator can be a fascinating experience.
quan sát natator có thể là một trải nghiệm thú vị.
many children learn to swim like a natator.
nhiều đứa trẻ học bơi như một người bơi lội.
the natator uses its fins to navigate through water.
natator sử dụng vây của nó để điều hướng qua nước.
in some cultures, the natator is a symbol of freedom.
trong một số nền văn hóa, natator là biểu tượng của tự do.
conservation efforts are important for the natator's survival.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của natator.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay