nativist sentiment
tinh thần chủ nghĩa bản địa
nativist policies
chính sách chủ nghĩa bản địa
nativist movement
phong trào chủ nghĩa bản địa
nativist rhetoric
thuyết giảng chủ nghĩa bản địa
nativist groups
các nhóm chủ nghĩa bản địa
nativist ideology
tư tưởng chủ nghĩa bản địa
nativist agenda
th chương của chủ nghĩa bản địa
nativist beliefs
niềm tin của chủ nghĩa bản địa
nativist attitudes
thái độ của chủ nghĩa bản địa
nativist discourse
khảo luận về chủ nghĩa bản địa
the nativist movement gained momentum in the early 20th century.
phong trào chủ nghĩa bản địa đã giành được đà tiến trong thế kỷ 20.
many nativist policies aim to protect local jobs.
nhiều chính sách chủ nghĩa bản địa nhằm mục đích bảo vệ việc làm địa phương.
critics argue that nativist sentiments can lead to discrimination.
các nhà phê bình cho rằng những cảm xúc chủ nghĩa bản địa có thể dẫn đến phân biệt đối xử.
the nativist perspective often emphasizes cultural preservation.
quan điểm chủ nghĩa bản địa thường nhấn mạnh vào việc bảo tồn văn hóa.
nativist groups often rally against immigration reform.
các nhóm chủ nghĩa bản địa thường biểu tình phản đối cải cách nhập cư.
some politicians adopt nativist rhetoric to gain support.
một số chính trị gia áp dụng ngôn từ chủ nghĩa bản địa để giành được sự ủng hộ.
nativist attitudes can shape public policy significantly.
thái độ chủ nghĩa bản địa có thể định hình đáng kể các chính sách công.
the rise of nativist ideology is evident in many countries.
sự trỗi dậy của tư tưởng chủ nghĩa bản địa là hiện rõ ở nhiều quốc gia.
understanding nativist beliefs is crucial for social cohesion.
hiểu rõ niềm tin của chủ nghĩa bản địa là rất quan trọng cho sự gắn kết xã hội.
some scholars study the historical roots of nativist thought.
một số học giả nghiên cứu về nguồn gốc lịch sử của tư tưởng chủ nghĩa bản địa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay