natriuretics

[Mỹ]/ˌneɪ.tri.jʊˈrɛt.ɪks/
[Anh]/ˌneɪ.tri.jəˈrɛt.ɪks/

Dịch

adj. thúc đẩy sự bài tiết natri trong nước tiểu

Cụm từ & Cách kết hợp

loop natriuretics

vòng lặp lợi tiểu

potent natriuretics

lợi tiểu mạnh

selective natriuretics

lợi tiểu chọn lọc

natural natriuretics

lợi tiểu tự nhiên

renal natriuretics

lợi tiểu thận

cardiac natriuretics

lợi tiểu tim

synthetic natriuretics

lợi tiểu tổng hợp

urinary natriuretics

lợi tiểu niệu

dietary natriuretics

lợi tiểu qua đường ăn uống

oral natriuretics

lợi tiểu đường uống

Câu ví dụ

natriuretics play a crucial role in regulating blood pressure.

thuốc lợi tiểu đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp.

the doctor prescribed natriuretics to help with fluid retention.

bác sĩ kê đơn thuốc lợi tiểu để giúp giảm giữ nước.

research shows that natriuretics can improve heart function.

nghiên cứu cho thấy thuốc lợi tiểu có thể cải thiện chức năng tim.

natriuretics are often used in the treatment of hypertension.

thuốc lợi tiểu thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp.

some patients may experience side effects from natriuretics.

một số bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ từ thuốc lợi tiểu.

natriuretics help the body eliminate excess sodium.

thuốc lợi tiểu giúp cơ thể đào thải natri thừa.

doctors monitor electrolyte levels when prescribing natriuretics.

bác sĩ theo dõi mức điện giải khi kê đơn thuốc lợi tiểu.

patients on natriuretics should stay hydrated.

bệnh nhân dùng thuốc lợi tiểu nên uống đủ nước.

natriuretics can be beneficial for patients with kidney issues.

thuốc lợi tiểu có thể có lợi cho bệnh nhân có vấn đề về thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay